Kết quả AFC Wimbledon vs Bromley, 22h00 ngày 01/03

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 34

  • AFC Wimbledon vs Bromley: Diễn biến chính

  • 32'
    Alistair Smith
    0-0
  • 60'
    0-0
    Jude Arthurs
  • 65'
    0-0
     Markus Ifill
     Brooklyn Ilunga
  • 69'
    Joe Pigott  
    Omar Bugiel  
    0-0
  • 69'
    Aron Sasu  
    Josh Neufville  
    0-0
  • 69'
    Callum Maycock  
    Alistair Smith  
    0-0
  • 76'
    0-1
    goal Corey Whitely (Assist:Michael Cheek)
  • 82'
    Josh Kelly  
    Mathew Stevens  
    0-1
  • 82'
    Sam Hutchinson  
    Isaac Ogundere  
    0-1
  • 83'
    0-1
     Kamarl Grant
     Carl Jenkinson
  • 86'
    0-1
    Grant Smith
  • 89'
    0-1
     Nicke Kabamba
     Michael Cheek
  • AFC Wimbledon vs Bromley: Đội hình chính và dự bị

  • AFC Wimbledon3-4-1-2
    1
    Owen Goodman
    6
    Ryan Johnson
    31
    Joe Lewis
    33
    Isaac Ogundere
    7
    James Tilley
    12
    Alistair Smith
    4
    Jake Reeves
    11
    Josh Neufville
    18
    Marcus Browne
    14
    Mathew Stevens
    9
    Omar Bugiel
    9
    Michael Cheek
    22
    Cameron Congreve
    32
    Ben Thompson
    18
    Corey Whitely
    31
    Brooklyn Ilunga
    20
    Jude Arthurs
    6
    Carl Jenkinson
    3
    Deji Elerewe
    17
    Byron Webster
    34
    Adam Mayor
    1
    Grant Smith
    Bromley4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Aron Sasu
    8Callum Maycock
    39Joe Pigott
    41Sam Hutchinson
    10Josh Kelly
    22Lewis Ward
    3James Furlong
    Markus Ifill 19
    Kamarl Grant 16
    Nicke Kabamba 26
    Sam Long 12
    Omar Sowunmi 5
    Louis Dennis 11
    Nathan Paul-Lavely 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Johnnie Jackson
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • AFC Wimbledon vs Bromley: Số liệu thống kê

  • AFC Wimbledon
    Bromley
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 15
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 444
    Số đường chuyền
    210
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    57%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu
    56
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu thành công
    24
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 29
    Long pass
    19
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Walsall 40 20 12 8 70 46 24 72 H B H H H H
2 Bradford City 40 20 10 10 52 34 18 70 T B B T H B
3 Port Vale 40 19 13 8 51 38 13 70 B T T B T T
4 Notts County 40 19 11 10 61 39 22 68 B T B H T T
5 Doncaster Rovers 39 19 10 10 59 46 13 67 T B H H T H
6 AFC Wimbledon 40 18 11 11 53 31 22 65 T B T H H B
7 Grimsby Town 40 19 5 16 54 57 -3 62 T B B T T B
8 Crewe Alexandra 40 15 16 9 47 39 8 61 B H H H B T
9 Colchester United 40 14 17 9 48 40 8 59 T T T B B H
10 Chesterfield 39 16 10 13 61 45 16 58 T T T H T T
11 Salford City 39 15 12 12 48 44 4 57 H H B T T H
12 Fleetwood Town 40 14 14 12 57 49 8 56 T H B H T T
13 Bromley 40 13 14 13 52 51 1 53 T B H B B H
14 Swindon Town 40 12 15 13 57 57 0 51 H H H H B T
15 Cheltenham Town 40 13 11 16 51 59 -8 50 B T H B B B
16 Barrow 40 13 10 17 44 47 -3 49 T H H T B H
17 Newport County 40 13 8 19 49 65 -16 47 B B T B B H
18 Milton Keynes Dons 40 13 7 20 51 62 -11 46 T B T H B B
19 Gillingham 39 11 12 16 33 41 -8 45 B T H H H H
20 Harrogate Town 40 12 9 19 33 51 -18 45 H T B H H T
21 Accrington Stanley 40 10 12 18 46 59 -13 42 B T H H H B
22 Tranmere Rovers 40 9 13 18 32 58 -26 40 H T T H T B
23 Morecambe 40 10 6 24 36 57 -21 36 T B H B T T
24 Carlisle United 40 7 10 23 31 61 -30 31 B B T H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation