Kết quả Crewe Alexandra vs Newport County, 22h00 ngày 08/02
Kết quả Crewe Alexandra vs Newport County
Đối đầu Crewe Alexandra vs Newport County
Phong độ Crewe Alexandra gần đây
Phong độ Newport County gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/02/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.93+1
0.89O 2.5
0.89U 2.5
0.911
1.40X
4.602
7.50Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.12O 0.5
0.35U 0.5
2.25 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Crewe Alexandra vs Newport County
-
Sân vận động: Alexandra Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 31
-
Crewe Alexandra vs Newport County: Diễn biến chính
-
33'0-1
Cameron Antwi (Assist:Cameron Evans)
-
45'0-2
David Ibukun Ajiboye (Assist:Bobby Kamwa)
-
46'Charlie Finney
Max Conway0-2 -
46'Tom Lowery
Max Sanders0-2 -
60'0-2David Ibukun Ajiboye
-
60'Adrien Thibaut
Jamie Knight-Lebel0-2 -
66'0-2Joe Thomas
-
67'0-2Cameron Antwi
-
75'0-2Keenan Patten
David Ibukun Ajiboye -
75'0-2Josh Martin
Cameron Antwi -
82'0-3
Courtney Baker-Richardson (Assist:Joe Thomas)
-
87'Lewis Billington
Charlie Finney0-3 -
90'0-3Kyle Jameson
Bobby Kamwa -
90'Calum Agius
Matus Holicek0-3 -
90'0-3Michael Spellman
Cameron Evans -
90'Adrien Thibaut0-3
-
Crewe Alexandra vs Newport County: Đội hình chính và dự bị
-
Crewe Alexandra5-4-112Filip Marschall25Max Conway4Zac Williams3Jamie Knight-Lebel26Connor ORiordan2Ryan Cooney17Matus Holicek6Max Sanders23Jack Powell11Joel Tabiner10Shilow Tracey9Courtney Baker-Richardson44David Ibukun Ajiboye7Bobby Kamwa12Joe Thomas19Shane Daniel McLoughlin11Cameron Antwi3Anthony Driscoll-Glennon26Cameron Evans5James Clarke4Matthew Baker1Nick Townsend
- Đội hình dự bị
-
30Tom Lowery24Charlie Finney29Adrien Thibaut28Lewis Billington20Calum Agius1Tom BoothKeenan Patten 38Josh Martin 8Kyle Jameson 23Michael Spellman 21Lewis Webb 36Jaden Warner 32Kyle Hudlin 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lee BellGraham Coughlan
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Crewe Alexandra vs Newport County: Số liệu thống kê
-
Crewe AlexandraNewport County
-
14Phạt góc4
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
14Sút ra ngoài4
-
-
16Sút Phạt8
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
438Số đường chuyền281
-
-
80%Chuyền chính xác69%
-
-
8Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị2
-
-
51Đánh đầu58
-
-
26Đánh đầu thành công28
-
-
1Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công20
-
-
5Đánh chặn5
-
-
26Ném biên24
-
-
14Cản phá thành công20
-
-
2Thử thách6
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
24Long pass18
-
-
91Pha tấn công75
-
-
71Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Walsall | 40 | 20 | 12 | 8 | 70 | 46 | 24 | 72 | H B H H H H |
2 | Bradford City | 40 | 20 | 10 | 10 | 52 | 34 | 18 | 70 | T B B T H B |
3 | Port Vale | 40 | 19 | 13 | 8 | 51 | 38 | 13 | 70 | B T T B T T |
4 | Notts County | 40 | 19 | 11 | 10 | 61 | 39 | 22 | 68 | B T B H T T |
5 | Doncaster Rovers | 39 | 19 | 10 | 10 | 59 | 46 | 13 | 67 | T B H H T H |
6 | AFC Wimbledon | 40 | 18 | 11 | 11 | 53 | 31 | 22 | 65 | T B T H H B |
7 | Grimsby Town | 40 | 19 | 5 | 16 | 54 | 57 | -3 | 62 | T B B T T B |
8 | Crewe Alexandra | 40 | 15 | 16 | 9 | 47 | 39 | 8 | 61 | B H H H B T |
9 | Colchester United | 40 | 14 | 17 | 9 | 48 | 40 | 8 | 59 | T T T B B H |
10 | Chesterfield | 39 | 16 | 10 | 13 | 61 | 45 | 16 | 58 | T T T H T T |
11 | Salford City | 39 | 15 | 12 | 12 | 48 | 44 | 4 | 57 | H H B T T H |
12 | Fleetwood Town | 40 | 14 | 14 | 12 | 57 | 49 | 8 | 56 | T H B H T T |
13 | Bromley | 40 | 13 | 14 | 13 | 52 | 51 | 1 | 53 | T B H B B H |
14 | Swindon Town | 40 | 12 | 15 | 13 | 57 | 57 | 0 | 51 | H H H H B T |
15 | Cheltenham Town | 40 | 13 | 11 | 16 | 51 | 59 | -8 | 50 | B T H B B B |
16 | Barrow | 40 | 13 | 10 | 17 | 44 | 47 | -3 | 49 | T H H T B H |
17 | Newport County | 40 | 13 | 8 | 19 | 49 | 65 | -16 | 47 | B B T B B H |
18 | Milton Keynes Dons | 40 | 13 | 7 | 20 | 51 | 62 | -11 | 46 | T B T H B B |
19 | Gillingham | 39 | 11 | 12 | 16 | 33 | 41 | -8 | 45 | B T H H H H |
20 | Harrogate Town | 40 | 12 | 9 | 19 | 33 | 51 | -18 | 45 | H T B H H T |
21 | Accrington Stanley | 40 | 10 | 12 | 18 | 46 | 59 | -13 | 42 | B T H H H B |
22 | Tranmere Rovers | 40 | 9 | 13 | 18 | 32 | 58 | -26 | 40 | H T T H T B |
23 | Morecambe | 40 | 10 | 6 | 24 | 36 | 57 | -21 | 36 | T B H B T T |
24 | Carlisle United | 40 | 7 | 10 | 23 | 31 | 61 | -30 | 31 | B B T H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh