Kết quả Walsall vs Swindon Town, 22h00 ngày 01/03

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 34

  • Walsall vs Swindon Town: Diễn biến chính

  • 22'
    0-0
    Ollie Clarke
  • 28'
    Ellis Harrison
    0-0
  • 59'
    0-1
    goal Joel Cotterill (Assist:Kabongo Tshimanga)
  • 62'
    Charlie Lakin  
    Brandon Comley  
    0-1
  • 64'
    0-1
    Tom Nichols
  • 66'
    0-1
    Nnamdi Ofoborh
  • 73'
    Levi Amantchi  
    Ellis Harrison  
    0-1
  • 73'
    Albert Adomah  
    Jamille Matt  
    0-1
  • 80'
    0-1
     Paul Glatzel
     Joel Cotterill
  • 80'
    Danny Johnson  
    Connor Barrett  
    0-1
  • 80'
    0-1
     Tunmise Sobowale
     Ollie Clarke
  • 90'
    0-1
     Jake Cain
     Kabongo Tshimanga
  • Walsall vs Swindon Town: Đội hình chính và dự bị

  • Walsall3-5-2
    1
    Tommy Simkin
    21
    Taylor Allen
    26
    David Okagbue
    4
    Oisin McEntee
    3
    Liam Gordon
    25
    Ryan Stirk
    14
    Brandon Comley
    22
    Jamie Jellis
    2
    Connor Barrett
    23
    Ellis Harrison
    9
    Jamille Matt
    10
    Harry Smith
    7
    Joel Cotterill
    17
    Tom Nichols
    21
    Kabongo Tshimanga
    6
    Nnamdi Ofoborh
    18
    Gavin Kilkenny
    33
    Joel McGregor
    8
    Ollie Clarke
    5
    William Wright
    20
    Miguel Freckleton
    13
    Connor Ripley
    Swindon Town4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Charlie Lakin
    37Albert Adomah
    11Levi Amantchi
    39Danny Johnson
    12Sam Hornby
    24Harry Williams
    30Evan Weir
    Tunmise Sobowale 2
    Paul Glatzel 9
    Jake Cain 16
    Jack Bycroft 1
    Joe Westley 25
    Botan Ameen 42
    Daniel Butterworth 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mathew Sadler
    Michael Flynn
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Walsall vs Swindon Town: Số liệu thống kê

  • Walsall
    Swindon Town
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 333
    Số đường chuyền
    373
  •  
     
  • 62%
    Chuyền chính xác
    65%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 49
    Đánh đầu
    55
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu thành công
    29
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    25
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    24
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    42
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Walsall 40 20 12 8 70 46 24 72 H B H H H H
2 Bradford City 40 20 10 10 52 34 18 70 T B B T H B
3 Port Vale 40 19 13 8 51 38 13 70 B T T B T T
4 Notts County 40 19 11 10 61 39 22 68 B T B H T T
5 Doncaster Rovers 39 19 10 10 59 46 13 67 T B H H T H
6 AFC Wimbledon 40 18 11 11 53 31 22 65 T B T H H B
7 Grimsby Town 40 19 5 16 54 57 -3 62 T B B T T B
8 Crewe Alexandra 40 15 16 9 47 39 8 61 B H H H B T
9 Colchester United 40 14 17 9 48 40 8 59 T T T B B H
10 Chesterfield 39 16 10 13 61 45 16 58 T T T H T T
11 Salford City 39 15 12 12 48 44 4 57 H H B T T H
12 Fleetwood Town 40 14 14 12 57 49 8 56 T H B H T T
13 Bromley 40 13 14 13 52 51 1 53 T B H B B H
14 Swindon Town 40 12 15 13 57 57 0 51 H H H H B T
15 Cheltenham Town 40 13 11 16 51 59 -8 50 B T H B B B
16 Barrow 40 13 10 17 44 47 -3 49 T H H T B H
17 Newport County 40 13 8 19 49 65 -16 47 B B T B B H
18 Milton Keynes Dons 40 13 7 20 51 62 -11 46 T B T H B B
19 Gillingham 39 11 12 16 33 41 -8 45 B T H H H H
20 Harrogate Town 40 12 9 19 33 51 -18 45 H T B H H T
21 Accrington Stanley 40 10 12 18 46 59 -13 42 B T H H H B
22 Tranmere Rovers 40 9 13 18 32 58 -26 40 H T T H T B
23 Morecambe 40 10 6 24 36 57 -21 36 T B H B T T
24 Carlisle United 40 7 10 23 31 61 -30 31 B B T H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation