Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United, 02h00 ngày 27/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Khuyến Mãi Nạp Đầu x200%
- Hoàn trả vô tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược Thể Thao Hoàn trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Sòng Bạc Thượng Lưu Top 1
- Tặng Ngay 100K Đăng Ký

- Top Game Tặng Ngay 100K
- Tặng CODE Mỗi Ngày

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Hạng nhất Anh 2023-2024 » vòng 45

  • Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United: Diễn biến chính

  • 8'
    Ilias Chair (Assist:Jake Clarke-Salter) goal 
    1-0
  • 16'
    1-0
    Sam Byram
  • 22'
    Lucas Qvistorff Andersen (Assist:Chris Willock) goal 
    2-0
  • 41'
    2-0
    Degnand Wilfried Gnonto
  • 59'
    Paul Smyth  
    Lucas Qvistorff Andersen  
    2-0
  • 63'
    2-0
     Mateo Fernandez
     Sam Byram
  • 64'
    Jack Colback
    2-0
  • 73'
    Lyndon Dykes (Assist:Ilias Chair) goal 
    3-0
  • 78'
    3-0
     Jaidon Anthony
     Crysencio Summerville
  • 79'
    3-0
     Joe Gelhardt
     Georginio Ruttier
  • 81'
    Isaac Hayden  
    Jack Colback  
    3-0
  • 81'
    Morgan Fox  
    Jake Clarke-Salter  
    3-0
  • 86'
    Sam Field (Assist:Ilias Chair) goal 
    4-0
  • 87'
    Albert Adomah  
    Chris Willock  
    4-0
  • 87'
    Sinclair Armstrong  
    Lyndon Dykes  
    4-0
  • 88'
    4-0
     Jamie Shackleton
     Degnand Wilfried Gnonto
  • 88'
    4-0
     Glen Kamara
     Ilia Gruev
  • Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United: Đội hình chính và dự bị

  • Queens Park Rangers (QPR)4-2-3-1
    1
    Asmir Begovic
    22
    Kenneth Paal
    6
    Jake Clarke-Salter
    5
    Steve Cook
    3
    Jimmy Dunne
    4
    Jack Colback
    8
    Sam Field
    10
    Ilias Chair
    25
    Lucas Qvistorff Andersen
    7
    Chris Willock
    9
    Lyndon Dykes
    7
    Joel Piroe
    29
    Degnand Wilfried Gnonto
    24
    Georginio Ruttier
    10
    Crysencio Summerville
    22
    Archie Gray
    44
    Ilia Gruev
    25
    Sam Byram
    14
    Joe Rodon
    4
    Ethan Ampadu
    3
    Hector Junior Firpo Adames
    1
    Illan Meslier
    Leeds United4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 37Albert Adomah
    30Sinclair Armstrong
    14Isaac Hayden
    15Morgan Fox
    11Paul Smyth
    21Ziyad Larkeche
    20Reginald Jacob Cannon
    32Joe Walsh
    19Elijah Dixon-Bonner
    Glen Kamara 8
    Jamie Shackleton 17
    Joe Gelhardt 30
    Jaidon Anthony 12
    Mateo Fernandez 49
    Charlie Cresswell 5
    Karl Darlow 28
    Liam Cooper 6
    Charlie Crew 50
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gareth Ainsworth
    Daniel Farke
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United: Số liệu thống kê

  • Queens Park Rangers (QPR)
    Leeds United
  • 7
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 343
    Số đường chuyền
    546
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 42
    Đánh đầu
    28
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 19
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    117
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •