Đối đầu Polonia Bytom vs GKS Jastrzebie, 20h30 ngày 16/3

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

Hạng 2 Ba Lan 2024-2025: Polonia Bytom vs GKS Jastrzebie

  • Giải đấu: Hạng 2 Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 16/3/2025 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs GKS Jastrzebie trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Polonia Bytom vs GKS Jastrzebie

- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs GKS Jastrzebie: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 6 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs GKS Jastrzebie: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ba Lan 3 1 1 1
Cúp Quốc Gia Ba Lan 1 1 0 0
Giao hữu CLB 4 4 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs GKS Jastrzebie: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Polonia Bytom (sân nhà) 5 4 1 0
Polonia Bytom (sân khách) 3 2 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Polonia Bytom thắng
Bại: là số trận Polonia Bytom thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Polonia BytomGKS Jastrzebie trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ba Lan 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki 22 17 4 1 46 16 30 55 T T T B T T
2 KS Wieczysta Krakow 22 16 3 3 49 11 38 51 H T T T T B
3 Polonia Bytom 21 14 3 4 40 17 23 45 T H B H T H
4 Chojniczanka Chojnice 21 11 4 6 26 17 9 37 H T T T T B
5 Hutnik Krakow 22 10 6 6 29 34 -5 36 B T B T H T
6 Zaglebie Sosnowiec 22 9 6 7 33 34 -1 33 H T T H T B
7 Swit Szczecin 22 8 6 8 32 34 -2 30 H B T T B B
8 KP Calisia Kalisz 20 8 5 7 19 22 -3 29 B T T T H B
9 LKS Lodz II 22 8 5 9 27 33 -6 29 H T T B T T
10 Resovia Rzeszow 22 8 4 10 32 35 -3 28 T B B H T B
11 Podbeskidzie Bielsko-Biala 22 7 6 9 24 26 -2 27 T H B B H T
12 Wisla Pulawy 21 8 2 11 27 38 -11 26 B B B B H T
13 Skra Czestochowa 22 7 2 13 20 40 -20 23 B H B B T B
14 Rekord Bielsko-Biala 22 5 7 10 32 40 -8 22 H B B H H T
15 GKS Jastrzebie 20 5 5 10 22 22 0 20 T B B B T H
16 Olimpia Grudziadz 22 5 5 12 26 33 -7 20 B B H H B B
17 Zaglebie Lubin B 22 4 6 12 33 42 -9 18 T B T B B T
18 Olimpia Elblag 21 2 5 14 17 40 -23 11 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: