Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay mùa giải 2024/25
Bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất: xem BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 hiện tại NHANH và SỚM nhất. Bảng xếp hạng giải VĐQG Bồ Đào Nha U23 mới nhất: BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 mùa giải 2024-2025 vòng Bảng cập nhật vị trí lên hạng và xuống hạng CHÍNH XÁC.
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 mùa giải 2024-2025
Group A
Group B
Relegation Quarterfinals
Championship Playoffs
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Torreense U23 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 23 | T B H T T T |
2 | Famalicao U23 | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 7 | 10 | 19 | H H T B T T |
3 | Estrela FC U23 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 16 | -3 | 17 | H T T B T B |
4 | Vizela U23 | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 16 | 5 | 16 | T T B B T T |
5 | Benfica U23 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 12 | B T B T T H |
6 | Sporting Lisbon Sad U23 | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 13 | -3 | 9 | B B H T B H |
7 | Gil Vicente U23 | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 9 | H B B H B B |
8 | Estoril U23 | 10 | 0 | 3 | 7 | 11 | 22 | -11 | 3 | H H B B B B |
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Braga U23 | 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 10 | 7 | 27 | T B T T H H |
2 | Farense U23 | 10 | 6 | 0 | 4 | 17 | 8 | 9 | 26 | B T T B B T |
3 | Academico Viseu U23 | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 8 | 3 | 26 | T H B H T B |
4 | Leixoes U23 | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 13 | 2 | 25 | B H H T T H |
5 | CD Mafra U23 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 13 | -1 | 22 | H T B T B T |
6 | Santa Clara U23 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 16 | -2 | 19 | T H H H T B |
7 | Portimonense U23 | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 16 | -8 | 18 | T H B T H B |
8 | Rio Ave U23 | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 21 | -10 | 15 | H B B B B T |
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vizela U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26 | 19 | 7 | 24 | T T T H T B |
2 | Famalicao U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 15 | 7 | 24 | B T T H H H |
3 | Torreense U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 17 | 10 | 7 | 24 | T T B B H T |
4 | Gil Vicente U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 | 22 | 2 | 24 | H B T T H T |
5 | Academico Viseu U23 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 22 | -1 | 21 | T H B H T T |
6 | Rio Ave U23 | 14 | 4 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 16 | B B T H H B |
7 | Braga U23 | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | H H B H B B |
8 | Leixoes U23 | 14 | 2 | 3 | 9 | 10 | 22 | -12 | 9 | B B B H B H |
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sporting Lisbon Sad U23 | 14 | 7 | 5 | 2 | 14 | 7 | 7 | 26 | T B T H T T |
2 | Estoril U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 18 | 9 | 24 | T T B H B T |
3 | Benfica U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 32 | 14 | 18 | 22 | B T H T B T |
4 | Estrela FC U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 18 | 23 | -5 | 22 | T H T B B B |
5 | Portimonense U23 | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 21 | -4 | 19 | H H H T T B |
6 | Farense U23 | 14 | 3 | 7 | 4 | 18 | 19 | -1 | 16 | H H T B H B |
7 | CD Mafra U23 | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 26 | -11 | 15 | B H B T T B |
8 | Santa Clara U23 | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 25 | -13 | 11 | B B B B H T |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 mùa giải 2024-2025 cập nhật lúc 07:41 03/04.
Bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất: xem BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 hiện tại NHANH và SỚM nhất. Bảng xếp hạng giải Portugal U23 mới nhất: BXH VĐQG Bồ Đào Nha U23 mùa giải 2024-2025 vòng 14 cập nhật vị trí lên hạng và xuống hạng CHÍNH XÁC.
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha U23 mùa giải 2024-2025
Top ghi bàn VĐQG Bồ Đào Nha U23 2024-2025
Top kiến tạo VĐQG Bồ Đào Nha U23 2024-2025
Top thẻ phạt VĐQG Bồ Đào Nha U23 2024-2025
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Bồ Đào Nha U23 2024-2025
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Bồ Đào Nha U23 2024-2025
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Bồ Đào Nha U23
Tên giải đấu | VĐQG Bồ Đào Nha U23 |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Portugal U23 |
Ảnh / Logo |
![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 14 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |