Kết quả Westerlo vs Sint-Truidense, 22h00 ngày 11/01

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Khuyến Mãi Nạp Đầu x200%
- Hoàn trả vô tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Khuyến Mãi Nạp Đầu x200%
- Hoàn trả vô tận 3,2%

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

VĐQG Bỉ 2024-2025 » vòng 21

  • Westerlo vs Sint-Truidense: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Andres Ferrari (Assist:Joeru Fujita)
  • 36'
    0-1
    Billal Brahimi
  • 45'
    Alfie Devine (Assist:Tuur Rommens) goal 
    1-1
  • 48'
    1-1
    Joeru Fujita
  • 56'
    Matija Frigan  
    Allahyar Sayyadmanesh  
    1-1
  • 65'
    1-2
    goal Ryotaro Ito (Assist:Louis Patris)
  • 67'
    1-2
     Didier Lamkel Ze
     Andres Ferrari
  • 70'
    1-2
     Rihito Yamamoto
     Ryotaro Ito
  • 75'
    Josimar Alcocer  
    Tuur Rommens  
    1-2
  • 78'
    1-2
     Robert-Jan Vanwesemael
     Billal Brahimi
  • 86'
    1-2
    Adriano Bertaccini
  • 90'
    Adedire Mebude  
    Griffin Yow  
    1-2
  • 90'
    Matija Frigan
    1-2
  • 90'
    Luka Vuskovic
    1-2
  • 90'
    Luka Vuskovic
    1-2
  • Westerlo vs Sint-Truidense: Đội hình chính và dự bị

  • Westerlo4-2-3-1
    30
    Koen VanLangendonck
    25
    Tuur Rommens
    44
    Luka Vuskovic
    40
    Emin Bayram
    22
    Bryan Reynolds
    46
    Arthur Piedfort
    34
    Dogucan Haspolat
    5
    Jordan Bos
    10
    Alfie Devine
    7
    Allahyar Sayyadmanesh
    18
    Griffin Yow
    7
    Billal Brahimi
    9
    Andres Ferrari
    91
    Adriano Bertaccini
    19
    Louis Patris
    13
    Ryotaro Ito
    8
    Joeru Fujita
    2
    Ryoya Ogawa
    22
    Wolke Janssens
    20
    Rein Van Helden
    31
    Bruno Godeau
    16
    Leo Kokubo
    Sint-Truidense3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 77Josimar Alcocer
    9Matija Frigan
    47Adedire Mebude
    36Rhys Youlley
    4Mathias Fixelles
    39Thomas Van den Keybus
    33Roman Neustadter
    1Sinan Bolat
    15Serhiy Sydorchuk
    Didier Lamkel Ze 10
    Rihito Yamamoto 6
    Robert-Jan Vanwesemael 60
    Zineddine Belaid 4
    Coppens Jo 12
    Olivier Dumont 14
    David Mindombe 24
    Adam Nhaili 53
    Jay David Mbalanda 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jonas de Roeck
    Thorsten Fink
  • BXH VĐQG Bỉ
  • BXH bóng đá Bỉ mới nhất
  • Westerlo vs Sint-Truidense: Số liệu thống kê

  • Westerlo
    Sint-Truidense
  • 10
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 25
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 19
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 484
    Số đường chuyền
    391
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu
    7
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 18
    Rê bóng thành công
    24
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    27
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 54
    Long pass
    27
  •  
     
  • 126
    Pha tấn công
    62
  •  
     
  • 108
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     

BXH VĐQG Bỉ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Genk 28 19 5 4 52 32 20 62 T T T T H H
2 Club Brugge 28 15 8 5 58 33 25 53 H B T H B H
3 Saint Gilloise 28 14 10 4 45 23 22 52 T T T B T T
4 Anderlecht 28 14 6 8 47 25 22 48 T B T T B T
5 Royal Antwerp 28 12 9 7 47 31 16 45 H T B T H H
6 KAA Gent 28 10 12 6 39 31 8 42 H T H T H H
7 Standard Liege 28 10 8 10 22 32 -10 38 T H B B T B
8 Charleroi 28 10 7 11 34 31 3 37 H T H B T H
9 Oud Heverlee 28 7 13 8 25 29 -4 34 H T B T H H
10 Mechelen 28 8 8 12 42 39 3 32 B B H T H B
11 FCV Dender EH 28 8 8 12 32 48 -16 32 B B T B H B
12 Cercle Brugge 28 7 11 10 28 38 -10 32 H H B H H H
13 Westerlo 28 8 7 13 46 48 -2 31 B T T H B H
14 Sint-Truidense 28 6 10 12 37 53 -16 28 H B B H H T
15 Kortrijk 28 5 5 18 24 54 -30 20 H B B B H B
16 Beerschot Wilrijk 28 3 9 16 25 56 -31 18 B B H B H T

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs