Đối đầu FC Alken Nữ vs Club Brugge II Nữ, 23h00 ngày 02/4
Kết quả FC Alken Nữ vs Club Brugge II Nữ
Đối đầu FC Alken Nữ vs Club Brugge II Nữ
Phong độ FC Alken Nữ gần đây
Phong độ Club Brugge II Nữ gần đây
Hạng nhất Bỉ nữ 2024-2025: FC Alken Nữ vs Club Brugge II Nữ
-
Giải đấu: Hạng nhất Bỉ nữMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 02/4/2025 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Alken Nữ vs Club Brugge II Nữ trước đây
-
29/03/2025Club Brugge II (W)5 - 0FC Alken (W)0 - 0L
-
28/03/2024Club Brugge II (W)4 - 0FC Alken (W)1 - 0L
-
07/12/2023FC Alken (W)1 - 1Club Brugge II (W)1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu FC Alken Nữ vs Club Brugge II Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Alken Nữ vs Club Brugge II Nữ: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Alken Nữ vs Club Brugge II Nữ: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng nhất Bỉ nữ | 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Alken Nữ vs Club Brugge II Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Alken Nữ (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
FC Alken Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Alken Nữ thắng
Bại: là số trận FC Alken Nữ thua
Thắng: là số trận FC Alken Nữ thắng
Bại: là số trận FC Alken Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Bỉ nữ mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Alken Nữ và Club Brugge II Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Bỉ nữ 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Club Brugge II (W) | 23 | 18 | 4 | 1 | 70 | 31 | 39 | 58 | T T T T T T |
2 | Moldavo (W) | 26 | 18 | 2 | 6 | 61 | 25 | 36 | 56 | H T T T T T |
3 | Zulte-Waregem II (W) | 25 | 17 | 5 | 3 | 45 | 16 | 29 | 56 | T T H T T B |
4 | KV Mechelen (W) | 26 | 15 | 5 | 6 | 81 | 34 | 47 | 50 | T H T B H B |
5 | KVK Tienen (W) | 25 | 15 | 3 | 7 | 44 | 27 | 17 | 48 | B T T T B T |
6 | Bredene W | 26 | 15 | 1 | 10 | 65 | 46 | 19 | 46 | T T B H T T |
7 | Standard Liege B (W) | 25 | 14 | 2 | 9 | 53 | 35 | 18 | 44 | B H T T B T |
8 | Oud Heverlee Leuven II (W) | 24 | 12 | 2 | 10 | 55 | 45 | 10 | 38 | T T T B T T |
9 | White Star Bruxelles (W) | 25 | 10 | 6 | 9 | 49 | 37 | 12 | 36 | H B B H B T |
10 | Anderlecht II (W) | 24 | 11 | 2 | 11 | 40 | 37 | 3 | 35 | B T T B H B |
11 | Famkes Merkem (W) | 26 | 8 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 28 | T H B H H B |
12 | Bilzen United (W) | 25 | 7 | 4 | 14 | 36 | 54 | -18 | 25 | T B B B T B |
13 | Gent B (W) | 25 | 5 | 3 | 17 | 37 | 67 | -30 | 18 | B B T H B T |
14 | Ladies Genk B (W) | 26 | 5 | 3 | 18 | 35 | 66 | -31 | 18 | T B B T B B |
15 | Loyers W | 25 | 4 | 2 | 19 | 26 | 75 | -49 | 14 | B B B B B B |
16 | FC Alken (W) | 24 | 2 | 0 | 22 | 23 | 106 | -83 | 6 | B B B B B B |
Cập nhật: