LASK Linz: tin tức, thông tin website facebook

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

CLB LASK Linz: Thông tin mới nhất

Tên chính thức LASK Linz
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1908
Bóng đá quốc gia nào? Áo
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Áo
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Stadion der Stadt Linz Ziegeleistra遝 4020 Linz
Sân vận động Forest Stadium
Sức chứa sân vận động 18,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV DIETMAR KUHBAUER
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website www.lask.at
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả LASK Linz mới nhất

  • 02/04 23:15
    1 LASK Linz
    Wolfsberger AC
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-4]
  • 03/02 00:15
    LASK Linz
    Red Bull Salzburg
    0 - 1
  • 90phút [1-1], 120phút [2-1]
  • 29/03 01:30
    Rheindorf Altach
    LASK Linz
    0 - 1
    Vòng 1
  • 16/03 23:00
    1 Sturm Graz
    LASK Linz
    1 - 0
    Vòng 22
  • 09/03 23:00
    LASK Linz
    WSG Swarovski Tirol
    1 - 1
    Vòng 21
  • 02/03 20:30
    SK Austria Klagenfurt
    LASK Linz
    1 - 1
    Vòng 20
  • 23/02 23:00
    LASK Linz
    Rapid Wien
    1 - 0
    Vòng 19
  • 16/02 20:30
    Grazer AK
    LASK Linz
    0 - 0
    Vòng 18
  • 09/02 23:00
    LASK Linz
    FC Blau Weiss Linz 1
    0 - 0
    Vòng 17
  • 21/03 17:00
    LASK Linz
    SV Ried
    1 - 0

Lịch thi đấu LASK Linz sắp tới

BXH VĐQG Áo mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sturm Graz 22 14 4 4 51 28 23 46 H B T B T T
2 Austria Wien 22 14 4 4 36 19 17 46 H T B T T T
3 Red Bull Salzburg 22 10 8 4 33 22 11 38 H H T T H T
4 Wolfsberger AC 22 11 3 8 44 30 14 36 T T H T B B
5 Rapid Wien 22 9 7 6 32 24 8 34 B B B T B T
6 FC Blau Weiss Linz 22 10 3 9 30 29 1 33 H B B T T T
7 LASK Linz 22 9 4 9 32 33 -1 31 H H T T T B
8 TSV Hartberg 22 6 8 8 24 31 -7 26 H H H B T B
9 SK Austria Klagenfurt 22 5 6 11 22 44 -22 21 H H T B B H
10 WSG Swarovski Tirol 22 4 7 11 20 31 -11 19 H H H B B B
11 Rheindorf Altach 22 3 7 12 20 35 -15 16 B T H B H H
12 Grazer AK 22 3 7 12 27 45 -18 16 T H B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs