Esbjerg: tin tức, thông tin website facebook
CLB Esbjerg: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Esbjerg |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1924-7-23 |
Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Đan Mạch |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Esbjerg forenede Boldklubber Niels Erik SONDERGARD Gl. Vardevej 88 DK-6700 Esbjerg Denmark |
Sân vận động | Blue Water Arena |
Sức chứa sân vận động | 16,500 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.efb.dk/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Esbjerg mới nhất
-
09/03 20:00EsbjergHvidovre IF0 - 0Vòng 21
-
01/03 00:30Herfolge Boldklub KogeEsbjerg0 - 0Vòng 20
-
22/02 19:00EsbjergKolding FC0 - 1Vòng 19
-
01/12 20:00VendsysselEsbjerg1 - 0Vòng 18
-
24/11 22:00Hillerod FodboldEsbjerg0 - 2Vòng 17
-
10/11 20:00EsbjergRoskilde1 - 0Vòng 16
-
03/11 20:00EsbjergHobro1 - 0Vòng 15
-
10/02 21:00Dynamo KyivEsbjerg1 - 0
-
01/02 21:00EsbjergHamburger SV (Youth)1 - 0
-
25/01 18:00EsbjergMiddelfart G og0 - 0
Lịch thi đấu Esbjerg sắp tới
-
15/03 01:00AC HorsensEsbjerg? - ?Vòng 22
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fremad Amager | 17 | 11 | 2 | 4 | 25 | 16 | 9 | 35 | T H B B T B |
2 | Aarhus Fremad | 17 | 10 | 2 | 5 | 27 | 15 | 12 | 32 | B T T B H T |
3 | Middelfart G og | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 18 | 9 | 28 | T H H T B H |
4 | Naestved | 17 | 8 | 4 | 5 | 17 | 18 | -1 | 28 | H B T T T T |
5 | Skive IK | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 21 | 2 | 25 | H H B T T H |
6 | BK Frem | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 19 | 0 | 23 | B H H B H T |
7 | HIK Hellerup | 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 18 | -1 | 22 | H T H T B B |
8 | Helsingor | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 20 | 0 | 21 | B H H H H H |
9 | AB Copenhagen | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | H H B T T B |
10 | Ishoj IF | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 | 23 | -5 | 18 | H B T B H H |
11 | Thisted FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 22 | -6 | 17 | H H T B B B |
12 | Nykobing FC | 17 | 3 | 2 | 12 | 12 | 30 | -18 | 11 | T H B H B T |