UTS Union Touarga Sport Rabat: tin tức, thông tin website facebook

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

CLB UTS Union Touarga Sport Rabat: Thông tin mới nhất

Tên chính thức UTS Union Touarga Sport Rabat
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Marốc
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Marốc
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat mới nhất

  • 30/03 05:00
    SCCM Chabab Mohamedia
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    2 - 4
  • 20/03 05:00
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    IRT Itihad de Tanger
    3 - 1
    D
  • 01/02 21:00
    Stade Marocain du Rabat
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    1 - 0
    D
  • 16/03 05:00
    1 Renaissance Sportive de Berkane
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    0 - 0
    Vòng 25
  • 08/03 05:00
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    SCCM Chabab Mohamedia
    1 - 0
    Vòng 24
  • 28/02 04:00
    DHJ Difaa Hassani Jadidi
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    0 - 0
    Vòng 23
  • 24/02 03:00
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    Hassania Agadir
    0 - 0
    Vòng 22
  • 15/02 02:00
    CODM Meknes
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    0 - 0
    Vòng 21
  • 08/02 00:00
    Maghrib Association Tetouan
    UTS Union Touarga Sport Rabat 1
    0 - 0
    Vòng 20
  • 19/01 02:00
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    Club Salmi
    2 - 0
    Vòng 19

Lịch thi đấu UTS Union Touarga Sport Rabat sắp tới

  • 07/04 00:00
    TAS de Casablanca
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    ? - ?

BXH VĐQG Marốc mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Renaissance Sportive de Berkane 25 18 6 1 40 10 30 60 T T T H T H
2 FAR Forces Armee Royales 25 12 9 4 39 21 18 45 T B H H T T
3 Union Touarga Sport Rabat 25 12 7 6 41 22 19 43 B T H T H T
4 Wydad Casablanca 25 11 10 4 37 24 13 43 T T H H H H
5 Renaissance Zmamra 25 12 4 9 29 23 6 40 B B T B B B
6 Maghreb Fez 24 10 8 6 26 21 5 38 B H T H H B
7 Olympique de Safi 25 10 8 7 29 27 2 38 H B H H T T
8 Raja Casablanca Atlhletic 25 9 10 6 27 22 5 37 T T H H T H
9 DHJ Difaa Hassani Jadidi 25 9 8 8 30 32 -2 35 H H T T H T
10 IRT Itihad de Tanger 25 7 10 8 29 31 -2 31 B T B T H H
11 CODM Meknes 25 7 9 9 24 34 -10 30 T H H T B B
12 UTS Union Touarga Sport Rabat 24 6 10 8 26 27 -1 28 H H T B T H
13 Hassania Agadir 25 7 5 13 26 29 -3 26 B H B B H T
14 Club Salmi 25 5 7 13 18 35 -17 22 H B B B B B
15 Maghrib Association Tetouan 25 3 7 15 17 32 -15 16 H H B T B H
16 SCCM Chabab Mohamedia 25 0 4 21 11 59 -48 4 H B B B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation