Đối đầu AE Zakakiou vs PAEEK, 20h30 ngày 02/4
Kết quả AE Zakakiou vs PAEEK
Đối đầu AE Zakakiou vs PAEEK
Phong độ AE Zakakiou gần đây
Phong độ PAEEK gần đây
Hạng 2 Đảo Síp 2024-2025: AE Zakakiou vs PAEEK
-
Giải đấu: Hạng 2 Đảo SípMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 02/4/2025 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AE Zakakiou vs PAEEK trước đây
-
08/02/2025PAEEK0 - 0AE Zakakiou0 - 0D
-
14/12/2024AE Zakakiou0 - 0PAEEK0 - 0D
-
22/12/2022PAEEK2 - 2AE Zakakiou1 - 0D
-
13/03/2021PAEEK5 - 1AE Zakakiou2 - 1L
-
14/10/2020AE Zakakiou1 - 0PAEEK0 - 0W
-
30/03/2019PAEEK3 - 3AE Zakakiou2 - 1D
-
01/12/2018AE Zakakiou2 - 2PAEEK2 - 0D
-
21/04/2018AE Zakakiou5 - 2PAEEK2 - 1W
-
19/01/2024AE Zakakiou4 - 2PAEEK1 - 1W
-
14/08/2018PAEEK2 - 2AE Zakakiou0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu AE Zakakiou vs PAEEK
- Thống kê lịch sử đối đầu AE Zakakiou vs PAEEK: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 6 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AE Zakakiou vs PAEEK: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Đảo Síp | 8 | 2 | 5 | 1 |
Cúp Cyprus Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AE Zakakiou vs PAEEK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
AE Zakakiou (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
AE Zakakiou (sân khách) | 5 | 0 | 4 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AE Zakakiou thắng
Bại: là số trận AE Zakakiou thua
Thắng: là số trận AE Zakakiou thắng
Bại: là số trận AE Zakakiou thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đảo Síp mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AE Zakakiou và PAEEK trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đảo Síp 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Doxa Katokopias | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 16 | 4 | 37 | H T B B B B |
2 | Spartakos Kitiou | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 34 | B T B B T T |
3 | MEAP Nisou | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 9 | 0 | 29 | B H B H B T |
4 | Agia Napa | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 29 | H B T B H B |
5 | Halkanoras Idaliou | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 28 | T H B T B H |
6 | Othellos Athienou | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 27 | B B T T T H |
7 | Anagennisi FC Deryneia | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 15 | 1 | 26 | T B T H T T |
8 | Peyia 2014 | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 25 | T T T T H B |
Cập nhật: