Đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Dignis Yepsonas, 20h30 ngày 02/4
Kết quả Olympiakos Nicosia FC vs Dignis Yepsonas
Đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Dignis Yepsonas
Phong độ Olympiakos Nicosia FC gần đây
Phong độ Dignis Yepsonas gần đây
Hạng 2 Đảo Síp 2024-2025: Olympiakos Nicosia FC vs Dignis Yepsonas
-
Giải đấu: Hạng 2 Đảo SípMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 02/4/2025 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Dignis Yepsonas trước đây
-
08/02/2025Dignis Yepsonas1 - 2Olympiakos Nicosia FC1 - 2W
-
08/01/2025Dignis Yepsonas0 - 0Olympiakos Nicosia FC0 - 0D
-
20/04/2024Dignis Yepsonas1 - 5Olympiakos Nicosia FC1 - 2W
-
24/02/2024Olympiakos Nicosia FC1 - 0Dignis Yepsonas1 - 0W
-
16/12/2023Olympiakos Nicosia FC0 - 1Dignis Yepsonas0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Dignis Yepsonas
- Thống kê lịch sử đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Dignis Yepsonas: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
5 | 3 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Dignis Yepsonas: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Đảo Síp | 5 | 3 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Dignis Yepsonas: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Olympiakos Nicosia FC (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Olympiakos Nicosia FC (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Olympiakos Nicosia FC thắng
Bại: là số trận Olympiakos Nicosia FC thua
Thắng: là số trận Olympiakos Nicosia FC thắng
Bại: là số trận Olympiakos Nicosia FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đảo Síp mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Olympiakos Nicosia FC và Dignis Yepsonas trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đảo Síp 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Doxa Katokopias | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 16 | 4 | 37 | H T B B B B |
2 | Spartakos Kitiou | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 34 | B T B B T T |
3 | MEAP Nisou | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 9 | 0 | 29 | B H B H B T |
4 | Agia Napa | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 29 | H B T B H B |
5 | Halkanoras Idaliou | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 28 | T H B T B H |
6 | Othellos Athienou | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 27 | B B T T T H |
7 | Anagennisi FC Deryneia | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 15 | 1 | 26 | T B T H T T |
8 | Peyia 2014 | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 25 | T T T T H B |
Cập nhật: