Kết quả Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf, 18h30 ngày 04/08

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

Hạng 2 Đức 2024-2025 » vòng 1

  • Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf: Diễn biến chính

  • 54'
    Fabian Nuernberger
    0-0
  • 55'
    0-1
    Aleksandar Vukotic(OW)
  • 63'
    Fraser Hornby  
    Luca Marseiler  
    0-1
  • 69'
    0-1
     Jonah Niemiec
     Danny Schmidt
  • 75'
    Fynn Lakenmacher  
    Klaus Gjasula  
    0-1
  • 75'
    Merveille Papela  
    Matthias Bader  
    0-1
  • 75'
    Othmane El Idrissi  
    Kai Klefisch  
    0-1
  • 78'
    Aleksandar Vukotic
    0-1
  • 80'
    0-1
    Andre Hoffmann
  • 81'
    0-1
    Isak Bergmann Johannesson
  • 82'
    Othmane El Idrissi Card changed
    0-1
  • 83'
    Othmane El Idrissi
    0-1
  • 84'
    0-1
     Joshua Quarshie
     Andre Hoffmann
  • 85'
    0-1
     Tim Rossmann
     Felix Klaus
  • 85'
    0-1
     Jordy de Wijs
     Shinta Appelkamp
  • 86'
    0-2
    goal Tim Rossmann (Assist:Matthias Zimmermann)
  • 87'
    Tobias Kempe  
    Oscar Vilhelmsson  
    0-2
  • 89'
    0-2
     Klaus Sima Suso
     Emmanuel Iyoha
  • Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf: Đội hình chính và dự bị

  • Darmstadt3-4-2-1
    1
    Marcel Schuhen
    20
    Aleksandar Vukotic
    23
    Klaus Gjasula
    38
    Clemens Riedel
    15
    Fabian Nuernberger
    28
    Paul Will
    17
    Kai Klefisch
    2
    Sergio Lopez Galache
    8
    Luca Marseiler
    26
    Matthias Bader
    29
    Oscar Vilhelmsson
    22
    Danny Schmidt
    11
    Felix Klaus
    31
    Marcel Sobottka
    8
    Isak Bergmann Johannesson
    23
    Shinta Appelkamp
    4
    Ao Tanaka
    25
    Matthias Zimmermann
    3
    Andre Hoffmann
    15
    Tim Oberdorf
    19
    Emmanuel Iyoha
    33
    Florian Kastenmeier
    Fortuna Dusseldorf4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Fraser Hornby
    19Fynn Lakenmacher
    47Othmane El Idrissi
    21Merveille Papela
    11Tobias Kempe
    22Karol Niemczycki
    4Christoph Zimmermann
    5Matej Maglica
    16Andreas Muller
    Jonah Niemiec 18
    Jordy de Wijs 30
    Joshua Quarshie 5
    Tim Rossmann 21
    Klaus Sima Suso 46
    Robert Kwasigroch 1
    Takashi Uchino 2
    Dennis Jastrzembski 27
    Karim Affo 45
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Torsten Lieberknecht
    Daniel Thioune
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf: Số liệu thống kê

  • Darmstadt
    Fortuna Dusseldorf
  • 7
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    22
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 415
    Số đường chuyền
    530
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu
    12
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Koln 30 16 6 8 46 35 11 54 T T T B H T
2 Hamburger SV 30 14 11 5 65 38 27 53 T T H T B H
3 Magdeburg 31 13 11 7 59 43 16 50 B H T B T H
4 SV Elversberg 31 13 10 8 56 35 21 49 B H T T H H
5 SC Paderborn 07 31 13 10 8 52 42 10 49 T B B B T H
6 Fortuna Dusseldorf 30 13 9 8 48 43 5 48 B T B T T H
7 Kaiserslautern 30 13 7 10 50 47 3 46 H B T B B B
8 Nurnberg 30 13 5 12 51 48 3 44 T T B B T B
9 Karlsruher SC 30 12 8 10 48 50 -2 44 B H B T H T
10 Hannover 96 30 11 10 9 36 33 3 43 H T H B B B
11 Hertha Berlin 31 11 7 13 47 48 -1 40 T T T H T H
12 Darmstadt 31 10 9 12 52 48 4 39 B B T H T H
13 Schalke 04 30 10 8 12 50 54 -4 38 T B H T B H
14 Greuther Furth 31 9 8 14 41 55 -14 35 B H B H B B
15 Eintracht Braunschweig 31 8 10 13 35 55 -20 34 B H T T T H
16 SSV Ulm 1846 31 6 11 14 32 38 -6 29 H T B T B T
17 Preuben Munster 31 6 11 14 31 41 -10 29 T H B H B H
18 Jahn Regensburg 31 6 5 20 19 65 -46 23 B T B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation