Đối đầu FC Nomme United U21 vs FC Maardu, 16h50 ngày 05/4
Kết quả FC Nomme United U21 vs FC Maardu
Đối đầu FC Nomme United U21 vs FC Maardu
Phong độ FC Nomme United U21 gần đây
Phong độ FC Maardu gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2025: FC Nomme United U21 vs FC Maardu
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 05/4/2025 16:50Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Nomme United U21 vs FC Maardu trước đây
-
19/01/2025FC Nomme United U214 - 4FC Maardu1 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu FC Nomme United U21 vs FC Maardu
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Nomme United U21 vs FC Maardu: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Nomme United U21 vs FC Maardu: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Mùa đông Estonia | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Nomme United U21 vs FC Maardu: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Nomme United U21 (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
FC Nomme United U21 (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Nomme United U21 thắng
Bại: là số trận FC Nomme United U21 thua
Thắng: là số trận FC Nomme United U21 thắng
Bại: là số trận FC Nomme United U21 thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Nomme United U21 và FC Maardu trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trans Narva B | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 10 | T T H T |
2 | Tartu Kalev | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 9 | T T B T |
3 | FC Maardu | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T T B |
4 | Tallinna JK Legion | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 3 | 8 | H T H T |
5 | FC Nomme United U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | H B T T |
6 | Johvi FC Lokomotiv | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | T B H T |
7 | FC Kuressaare II | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B T B B |
8 | Paide Linnameeskond B | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 15 | -9 | 3 | B B T B |
9 | Laanemaa Haapsalu | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | -9 | 1 | B B H B |
10 | Tabasalu Charma | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 7 | -4 | 0 | B B B B |
Cập nhật: