Đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi II, 16h30 ngày 02/4
Kết quả Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi II
Đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi II
Phong độ Fc Meshakhte Tkibuli gần đây
Phong độ Dinamo Tbilisi II gần đây
VĐQG Georgia 2025: Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi II
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 02/4/2025 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi II trước đây
-
10/04/2015Fc Meshakhte Tkibuli3 - 0Dinamo Tbilisi II0 - 0W
-
28/02/2015Dinamo Tbilisi II0 - 3Fc Meshakhte Tkibuli0 - 0W
-
28/10/2014Fc Meshakhte Tkibuli2 - 1Dinamo Tbilisi II1 - 1W
-
01/09/2014Dinamo Tbilisi II5 - 1Fc Meshakhte Tkibuli2 - 1L
-
02/04/2014Dinamo Tbilisi II6 - 1Fc Meshakhte Tkibuli2 - 0L
-
13/10/2013Fc Meshakhte Tkibuli1 - 2Dinamo Tbilisi II0 - 0L
-
13/05/2013Dinamo Tbilisi II8 - 0Fc Meshakhte Tkibuli0 - 0L
-
21/03/2013Fc Meshakhte Tkibuli1 - 0Dinamo Tbilisi II0 - 0W
-
25/10/2012Dinamo Tbilisi II6 - 0Fc Meshakhte Tkibuli5 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi II
- Thống kê lịch sử đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi II: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
9 | 4 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi II: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Georgia | 9 | 4 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Fc Meshakhte Tkibuli (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Fc Meshakhte Tkibuli (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fc Meshakhte Tkibuli thắng
Bại: là số trận Fc Meshakhte Tkibuli thua
Thắng: là số trận Fc Meshakhte Tkibuli thắng
Bại: là số trận Fc Meshakhte Tkibuli thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fc Meshakhte Tkibuli và Dinamo Tbilisi II trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Sioni Bolnisi | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | T H |
2 | Sabutaroti billisse B | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | H T |
3 | Spaeri FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T |
4 | FC Metalurgi Rustavi | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H |
5 | Lokomotiv Tbilisi | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
6 | Samtredia | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
7 | Merani Martvili | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | B H |
8 | FC Gonio | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
9 | Dinamo Tbilisi II | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B |
10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật: