Kết quả CSKA Sofia B vs PFK Montana, 21h00 ngày 30/03
-
Chủ nhật, Ngày 30/03/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.75O 2
0.69U 2
0.701
2.65X
2.802
2.26Hiệp 1+0
1.03-0
0.78O 0.75
0.85U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Sofia B vs PFK Montana
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2024-2025 » vòng 28
-
CSKA Sofia B vs PFK Montana: Diễn biến chính
-
14'Viktor Vasilev0-0
-
14'0-0Borislav Vakadinov
-
57'0-0Martin Mitkov Mihaylov
-
58'0-0Denis Dinev
-
80'Petko Panayotov0-0
-
90'0-0Vladislav Tsekov Dimitrov
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
CSKA Sofia B vs PFK Montana: Số liệu thống kê
-
CSKA Sofia BPFK Montana
-
7Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
79Pha tấn công77
-
-
41Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PFK Montana | 29 | 17 | 9 | 3 | 39 | 12 | 27 | 60 | T H T B H T |
2 | FC Dobrudzha | 28 | 16 | 9 | 3 | 51 | 17 | 34 | 57 | H H H T T T |
3 | Pirin Blagoevgrad | 28 | 16 | 8 | 4 | 44 | 30 | 14 | 56 | B B B T T T |
4 | FC Dunav Ruse | 29 | 13 | 11 | 5 | 42 | 28 | 14 | 50 | H T T H T H |
5 | Yantra Gabrovo | 29 | 14 | 7 | 8 | 44 | 28 | 16 | 49 | H T B T T T |
6 | Marek Dupnitza | 29 | 13 | 9 | 7 | 36 | 27 | 9 | 48 | H B T B B T |
7 | Belasitsa Petrich | 28 | 14 | 4 | 10 | 34 | 28 | 6 | 46 | T T T B T B |
8 | CSKA Sofia B | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 25 | 11 | 43 | T H T H H B |
9 | Etar | 29 | 12 | 7 | 10 | 41 | 34 | 7 | 43 | T T B H B H |
10 | CSKA 1948 Sofia II | 29 | 13 | 3 | 13 | 46 | 41 | 5 | 42 | T B T T T B |
11 | Spartak Pleven | 29 | 12 | 6 | 11 | 30 | 33 | -3 | 42 | T H B T T B |
12 | Ludogorets Razgrad II | 29 | 10 | 8 | 11 | 39 | 36 | 3 | 38 | H B H H B T |
13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 28 | 10 | 6 | 12 | 27 | 27 | 0 | 36 | B B H T H T |
14 | Fratria | 29 | 9 | 7 | 13 | 27 | 38 | -11 | 34 | B B H T B T |
15 | Minyor Pernik | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 37 | -10 | 33 | B B T B B B |
16 | Litex Lovech | 29 | 6 | 7 | 16 | 16 | 34 | -18 | 25 | B B B B T H |
17 | Sportist Svoge | 28 | 5 | 8 | 15 | 15 | 34 | -19 | 23 | T H T B B T |
18 | Botev Plovdiv II | 29 | 6 | 4 | 19 | 22 | 50 | -28 | 22 | B T B B B H |
19 | Strumska Slava | 28 | 3 | 11 | 14 | 16 | 40 | -24 | 20 | T H H B H B |
20 | PFC Nesebar | 29 | 3 | 10 | 16 | 22 | 55 | -33 | 19 | H T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation