Kết quả Coban Imperial vs C.S.D. Comunicaciones, 00h00 ngày 03/02
Kết quả Coban Imperial vs C.S.D. Comunicaciones
Đối đầu Coban Imperial vs C.S.D. Comunicaciones
Phong độ Coban Imperial gần đây
Phong độ C.S.D. Comunicaciones gần đây
-
Thứ hai, Ngày 03/02/202500:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.83O 2.25
1.04U 2.25
0.771
2.20X
3.102
3.20Hiệp 1+0
0.63-0
1.25O 0.75
0.70U 0.75
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Coban Imperial vs C.S.D. Comunicaciones
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Guatemala 2024-2025 » vòng 5
-
Coban Imperial vs C.S.D. Comunicaciones: Diễn biến chính
-
19'Oscar Denilson Mejia del Cid0-0
-
28'0-0Karel Espino
-
37'0-0Jose Carlos Pinto Samayoa
-
45'Yeltsin Delfino Alvarez Castro0-0
-
60'0-0Marco Dominguez
-
90'0-0Rivas C.
- BXH VĐQG Guatemala
- BXH bóng đá Guatemala mới nhất
-
Coban Imperial vs C.S.D. Comunicaciones: Số liệu thống kê
-
Coban ImperialC.S.D. Comunicaciones
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
4Cứu thua6
-
-
98Pha tấn công86
-
-
74Tấn công nguy hiểm44
-
BXH VĐQG Guatemala 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Coban Imperial | 15 | 8 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 26 | B B T T T H |
2 | CSD Municipal | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 13 | 7 | 24 | T H T B T B |
3 | Antigua GFC | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 6 | 24 | B B T H H T |
4 | Malacateco | 14 | 7 | 2 | 5 | 24 | 18 | 6 | 23 | B T T B H T |
5 | Guastatoya | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 17 | -2 | 21 | T T T H T H |
6 | Marquense | 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 12 | 1 | 20 | H B B H B B |
7 | C.S.D. Comunicaciones | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 15 | -1 | 17 | T T T B B H |
8 | CD Achuapa | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 14 | 0 | 16 | B T T T B H |
9 | Xelaju MC | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 17 | 1 | 15 | B B B B T B |
10 | Deportivo Mixco | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 14 | T B T H H B |
11 | Deportivo Xinabajul | 13 | 3 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 | 10 | B T B T B H |
Title Play-offs