Kết quả Newport County vs Notts County, 22h00 ngày 29/03
Kết quả Newport County vs Notts County
Phong độ Newport County gần đây
Phong độ Notts County gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/03/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 39Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.93-0.75
0.93O 2.5
0.73U 2.5
1.001
4.75X
3.802
1.70Hiệp 1+0.25
0.92-0.25
0.90O 0.5
0.30U 0.5
2.25 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newport County vs Notts County
-
Sân vận động: Rodney parade Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 39
-
Newport County vs Notts County: Diễn biến chính
-
6'0-1
Charlie Whitaker (Assist:Nicholas Tsaroulla)
-
47'0-1Matthew Palmer
-
60'Kai Whitmore
David Ibukun Ajiboye0-1 -
63'0-2
Charlie Whitaker (Assist:David McGoldrick)
-
71'0-2Matty Platt
-
72'0-2Mai Traore
David McGoldrick -
73'Michael Spellman
Josh Martin0-2 -
73'0-2Kellan Gordon
Nicholas Tsaroulla -
73'0-2Conor Grant
William Jarvis -
83'0-2Zak Johnson
Lewis Macari -
90'Kieron Evans0-2
-
Newport County vs Notts County: Đội hình chính và dự bị
-
Newport County4-3-31Nick Townsend3Anthony Driscoll-Glennon6Ciaran Brennan4Matthew Baker19Shane Daniel McLoughlin17Kieron Evans11Cameron Antwi8Josh Martin7Bobby Kamwa9Courtney Baker-Richardson44David Ibukun Ajiboye29Alassana Jatta17David McGoldrick16Charlie Whitaker25Nicholas Tsaroulla33George Abbott18Matthew Palmer36William Jarvis28Lewis Macari5Matty Platt4Jacob Bedeau21Sam Slocombe
- Đội hình dự bị
-
14Kai Whitmore21Michael Spellman36Lewis Webb26Cameron Evans5James Clarke12Joe Thomas38Keenan PattenMai Traore 7Kellan Gordon 2Conor Grant 11Zak Johnson 27Milai Perott 13Curtis Edwards 22Jack Hinchy 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Graham CoughlanLuke Williams
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Newport County vs Notts County: Số liệu thống kê
-
Newport CountyNotts County
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút16
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài13
-
-
12Sút Phạt7
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
382Số đường chuyền512
-
-
77%Chuyền chính xác84%
-
-
7Phạm lỗi12
-
-
6Việt vị3
-
-
21Đánh đầu27
-
-
10Đánh đầu thành công14
-
-
1Cứu thua0
-
-
23Rê bóng thành công16
-
-
8Đánh chặn8
-
-
20Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
23Cản phá thành công17
-
-
2Thử thách9
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
17Long pass34
-
-
84Pha tấn công99
-
-
25Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Walsall | 40 | 20 | 12 | 8 | 70 | 46 | 24 | 72 | H B H H H H |
2 | Bradford City | 40 | 20 | 10 | 10 | 52 | 34 | 18 | 70 | T B B T H B |
3 | Port Vale | 40 | 19 | 13 | 8 | 51 | 38 | 13 | 70 | B T T B T T |
4 | Notts County | 40 | 19 | 11 | 10 | 61 | 39 | 22 | 68 | B T B H T T |
5 | Doncaster Rovers | 39 | 19 | 10 | 10 | 59 | 46 | 13 | 67 | T B H H T H |
6 | AFC Wimbledon | 40 | 18 | 11 | 11 | 53 | 31 | 22 | 65 | T B T H H B |
7 | Grimsby Town | 40 | 19 | 5 | 16 | 54 | 57 | -3 | 62 | T B B T T B |
8 | Crewe Alexandra | 40 | 15 | 16 | 9 | 47 | 39 | 8 | 61 | B H H H B T |
9 | Colchester United | 40 | 14 | 17 | 9 | 48 | 40 | 8 | 59 | T T T B B H |
10 | Chesterfield | 39 | 16 | 10 | 13 | 61 | 45 | 16 | 58 | T T T H T T |
11 | Salford City | 39 | 15 | 12 | 12 | 48 | 44 | 4 | 57 | H H B T T H |
12 | Fleetwood Town | 40 | 14 | 14 | 12 | 57 | 49 | 8 | 56 | T H B H T T |
13 | Bromley | 40 | 13 | 14 | 13 | 52 | 51 | 1 | 53 | T B H B B H |
14 | Swindon Town | 40 | 12 | 15 | 13 | 57 | 57 | 0 | 51 | H H H H B T |
15 | Cheltenham Town | 40 | 13 | 11 | 16 | 51 | 59 | -8 | 50 | B T H B B B |
16 | Barrow | 40 | 13 | 10 | 17 | 44 | 47 | -3 | 49 | T H H T B H |
17 | Newport County | 40 | 13 | 8 | 19 | 49 | 65 | -16 | 47 | B B T B B H |
18 | Milton Keynes Dons | 40 | 13 | 7 | 20 | 51 | 62 | -11 | 46 | T B T H B B |
19 | Gillingham | 39 | 11 | 12 | 16 | 33 | 41 | -8 | 45 | B T H H H H |
20 | Harrogate Town | 40 | 12 | 9 | 19 | 33 | 51 | -18 | 45 | H T B H H T |
21 | Accrington Stanley | 40 | 10 | 12 | 18 | 46 | 59 | -13 | 42 | B T H H H B |
22 | Tranmere Rovers | 40 | 9 | 13 | 18 | 32 | 58 | -26 | 40 | H T T H T B |
23 | Morecambe | 40 | 10 | 6 | 24 | 36 | 57 | -21 | 36 | T B H B T T |
24 | Carlisle United | 40 | 7 | 10 | 23 | 31 | 61 | -30 | 31 | B B T H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh