Kết quả Tarxien Rainbows F.C hôm nay, KQ Tarxien Rainbows F.C mới nhất
Kết quả Tarxien Rainbows F.C mới nhất hôm nay
-
30/03 00:001 ZurrieqTarxien Rainbows F.C 10 - 2Vòng 5
-
08/03 21:00Tarxien Rainbows F.CSwieqi United0 - 1Vòng 4
-
01/03 23:00Valletta FCTarxien Rainbows F.C2 - 0Vòng 3
-
22/02 20:00Tarxien Rainbows F.CSanta Lucia0 - 0Vòng 2
-
16/02 17:001 Pieta HotspursTarxien Rainbows F.C0 - 0Vòng 16
-
08/02 22:30Tarxien Rainbows F.CLija Athletic1 - 0Vòng 15
-
01/02 20:00Tarxien Rainbows F.CSirens0 - 1Vòng 14
-
26/01 22:00ZurrieqTarxien Rainbows F.C0 - 1Vòng 13
-
19/01 22:30Tarxien Rainbows F.CSanta Lucia0 - 0Vòng 12
-
27/02 02:301 SirensTarxien Rainbows F.C1 - 3
-
90phút [3-3], 120phút [3-4]
Kết quả Tarxien Rainbows F.C mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
27/02 02:301 SirensTarxien Rainbows F.C1 - 3
-
90phút [3-3], 120phút [3-4]
-
30/03 00:001 ZurrieqTarxien Rainbows F.C 10 - 2Vòng 5
-
08/03 21:00Tarxien Rainbows F.CSwieqi United0 - 1Vòng 4
-
01/03 23:00Valletta FCTarxien Rainbows F.C2 - 0Vòng 3
-
22/02 20:00Tarxien Rainbows F.CSanta Lucia0 - 0Vòng 2
-
16/02 17:001 Pieta HotspursTarxien Rainbows F.C0 - 0Vòng 16
-
08/02 22:30Tarxien Rainbows F.CLija Athletic1 - 0Vòng 15
-
01/02 20:00Tarxien Rainbows F.CSirens0 - 1Vòng 14
-
26/01 22:00ZurrieqTarxien Rainbows F.C0 - 1Vòng 13
-
19/01 22:30Tarxien Rainbows F.CSanta Lucia0 - 0Vòng 12
- Kết quả Tarxien Rainbows F.C mới nhất ở giải Malta AME Cup
- Kết quả Tarxien Rainbows F.C mới nhất ở giải Hạng nhất Malta
BXH Hạng nhất Malta mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fgura United | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 33 | B T T T T |
2 | Gudja United | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 26 | H B H B T |
3 | St. Andrews | 5 | 5 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 25 | T T T T T |
4 | Sirens | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 24 | T T H B B |
5 | Zebbug Rangers | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 21 | H B B B T |
6 | Lija Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 15 | B B B T B |
7 | Mtarfa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 14 | B T H T B |
8 | Senglea Athletic | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 13 | T B H B B |