Lịch thi đấu Wallern hôm nay, LTĐ Wallern mới nhất
Lịch thi đấu Wallern mới nhất hôm nay
-
12/04 22:00WallernWolfsberger AC Amateure? - ?Vòng 22
-
19/04 22:00SK Vorwarts SteyrWallern? - ?Vòng 23
-
23/04 02:00SC GleisdorfWallern? - ?Vòng 21
-
26/04 22:00WallernAskoe Oedt? - ?Vòng 24
-
03/05 22:00SV Ried BWallern? - ?Vòng 25
-
10/05 22:00WallernUSV St. Anna? - ?Vòng 26
-
17/05 22:00VocklamarktWallern? - ?Vòng 27
-
24/05 22:00WallernLeoben? - ?Vòng 28
-
29/05 00:00WSC Hertha WelsWallern? - ?Vòng 29
-
07/06 00:00WallernSV Wildon? - ?Vòng 30
Lịch thi đấu Wallern mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/04 22:00WallernWolfsberger AC Amateure? - ?Vòng 22
-
19/04 22:00SK Vorwarts SteyrWallern? - ?Vòng 23
-
23/04 02:00SC GleisdorfWallern? - ?Vòng 21
-
26/04 22:00WallernAskoe Oedt? - ?Vòng 24
-
03/05 22:00SV Ried BWallern? - ?Vòng 25
-
10/05 22:00WallernUSV St. Anna? - ?Vòng 26
-
17/05 22:00VocklamarktWallern? - ?Vòng 27
-
24/05 22:00WallernLeoben? - ?Vòng 28
-
29/05 00:00WSC Hertha WelsWallern? - ?Vòng 29
-
07/06 00:00WallernSV Wildon? - ?Vòng 30
- Lịch thi đấu Wallern mới nhất ở giải Hạng 3 Áo
BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 | 40 | 25 | 15 | 41 | T T T T H H |
2 | SC Mannsdorf | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 16 | 24 | 39 | T B T B T T |
3 | Kremser | 21 | 10 | 7 | 4 | 41 | 23 | 18 | 37 | H H B T T H |
4 | Austria Wien (Youth) | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 21 | 11 | 35 | B T T T H B |
5 | SR Donaufeld Wien | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 | 27 | 6 | 33 | T T B H T T |
6 | Traiskirchen | 20 | 8 | 7 | 5 | 39 | 30 | 9 | 31 | H H T T H T |
7 | SV Oberwart | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | H B B B B H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 21 | 6 | 8 | 7 | 34 | 34 | 0 | 26 | T H B T B B |
11 | Wiener Viktoria | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 42 | -16 | 22 | B H T B T H |
12 | Favoritner AC | 21 | 6 | 3 | 12 | 24 | 38 | -14 | 21 | B T B T B B |
13 | SV Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 31 | -2 | 20 | T H H B H H |
14 | ASV Siegendorf | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 19 | B B H B H H |
15 | SV Gloggnitz | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 42 | -17 | 17 | B H B B H T |
16 | Mauerwerk | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 14 | B B H B B B |
Upgrade Team