Lịch thi đấu UNSW FC (W) hôm nay, LTĐ UNSW FC (W) mới nhất

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

Lịch thi đấu UNSW FC (W) mới nhất hôm nay

  • 06/04 14:00
    UNSW FC (W)
    Mt Druitt Town Rangers FC (W)
    ? - ?
    Vòng 5
  • 13/04 13:00
    WS Wanderers B (W)
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 6
  • 21/04 13:00
    Sydney Olympic FC Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 7
  • 27/04 13:00
    UNSW FC (W)
    University of Sydney Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 04/05 13:00
    Gladesville Ravens Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 9
  • 11/05 13:00
    UNSW FC (W)
    Illawarra Stingrays Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 18/05 13:00
    UNSW FC (W)
    Aime Rigi Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 25/05 13:00
    Manly Utd Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 12
  • 01/06 13:00
    UNSW FC (W)
    Northern Tigers FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 08/06 13:00
    NWS Spirit Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 14
  • 15/06 13:00
    Bulls Academy Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 15
  • 22/06 13:00
    UNSW FC (W)
    Apia L Tigers Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 29/06 13:00
    Maca Searle Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 17
  • 06/07 13:00
    Mt Druitt Town Rangers FC (W)
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 18
  • 13/07 13:00
    UNSW FC (W)
    WS Wanderers B (W)
    ? - ?
    Vòng 19
  • 20/07 13:00
    UNSW FC (W)
    Sydney Olympic FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 27/07 13:00
    University of Sydney Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 21
  • 03/08 13:00
    UNSW FC (W)
    Gladesville Ravens Nữ
    ? - ?
    Vòng 22
  • 10/08 13:00
    Illawarra Stingrays Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 23
  • 17/08 13:00
    Aime Rigi Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 24

Lịch thi đấu UNSW FC (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu UNSW FC (W) mới nhất ở giải NSW Premier W-League

  • 06/04 14:00
    UNSW FC (W)
    Mt Druitt Town Rangers FC (W)
    ? - ?
    Vòng 5
  • 13/04 13:00
    WS Wanderers B (W)
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 6
  • 21/04 13:00
    Sydney Olympic FC Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 7
  • 27/04 13:00
    UNSW FC (W)
    University of Sydney Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 04/05 13:00
    Gladesville Ravens Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 9
  • 11/05 13:00
    UNSW FC (W)
    Illawarra Stingrays Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 18/05 13:00
    UNSW FC (W)
    Aime Rigi Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 25/05 13:00
    Manly Utd Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 12
  • 01/06 13:00
    UNSW FC (W)
    Northern Tigers FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 08/06 13:00
    NWS Spirit Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 14
  • 15/06 13:00
    Bulls Academy Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 15
  • 22/06 13:00
    UNSW FC (W)
    Apia L Tigers Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 29/06 13:00
    Maca Searle Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 17
  • 06/07 13:00
    Mt Druitt Town Rangers FC (W)
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 18
  • 13/07 13:00
    UNSW FC (W)
    WS Wanderers B (W)
    ? - ?
    Vòng 19
  • 20/07 13:00
    UNSW FC (W)
    Sydney Olympic FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 27/07 13:00
    University of Sydney Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 21
  • 03/08 13:00
    UNSW FC (W)
    Gladesville Ravens Nữ
    ? - ?
    Vòng 22
  • 10/08 13:00
    Illawarra Stingrays Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 23
  • 17/08 13:00
    Aime Rigi Nữ
    UNSW FC (W)
    ? - ?
    Vòng 24

BXH NSW Premier W-League mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Manly Utd (W) 4 3 1 0 9 3 6 10 T T H T
2 Apia L Tigers (W) 4 3 0 1 6 4 2 9 T T T B
3 Illawarra Stingrays (W) 4 2 2 0 5 2 3 8 T H T H
4 Mt Druitt Town Rangers FC (W) 4 2 2 0 3 0 3 8 T H H T
5 Northern Tigers FC (W) 4 2 2 0 7 5 2 8 T H H T
6 UNSW FC (W) 4 2 1 1 10 5 5 7 T H B T
7 WS Wanderers B (W) 4 2 0 2 7 10 -3 6 B T B T
8 NWS Spirit (W) 3 1 1 1 3 5 -2 4 B T H
9 Aime Rigi (W) 3 1 0 2 6 7 -1 3 B T B
10 Maca Searle (W) 4 1 0 3 2 7 -5 3 B B T B
11 Sydney Olympic FC (W) 3 0 2 1 3 5 -2 2 H B H
12 University of Sydney (W) 3 0 1 2 3 5 -2 1 B H B
13 Bulls Academy (W) 4 0 1 3 4 7 -3 1 B H B B
14 Gladesville Ravens (W) 4 0 1 3 4 7 -3 1 H B B B