Phong độ Vllaznia Shkoder gần đây, KQ Vllaznia Shkoder mới nhất
Phong độ Vllaznia Shkoder gần đây
-
19/04/2025KS ElbasaniVllaznia Shkoder0 - 0D
-
12/04/2025Vllaznia ShkoderKS Dinamo Tirana1 - 0W
-
06/04/2025KS BylisVllaznia Shkoder 10 - 0L
-
31/03/2025Vllaznia ShkoderTeuta Durres0 - 0D
-
28/03/2025EgnatiaVllaznia Shkoder1 - 0D
-
15/03/2025Vllaznia ShkoderSkenderbeu Korca0 - 1L
-
11/03/2025KF TiranaVllaznia Shkoder0 - 0D
-
05/03/2025Vllaznia ShkoderPartizani Tirana 10 - 0W
-
01/03/2025KF LaciVllaznia Shkoder2 - 0D
-
03/04/2025Vllaznia ShkoderKS Dinamo Tirana0 - 0D
Thống kê phong độ Vllaznia Shkoder gần đây, KQ Vllaznia Shkoder mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 6 | 2 |
Thống kê phong độ Vllaznia Shkoder gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Albania | 9 | 2 | 5 | 2 |
- Cúp Quốc Gia Albania | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Vllaznia Shkoder gần đây: theo giải đấu
-
19/04/2025KS ElbasaniVllaznia Shkoder0 - 0D
-
12/04/2025Vllaznia ShkoderKS Dinamo Tirana1 - 0W
-
06/04/2025KS BylisVllaznia Shkoder 10 - 0L
-
31/03/2025Vllaznia ShkoderTeuta Durres0 - 0D
-
28/03/2025EgnatiaVllaznia Shkoder1 - 0D
-
15/03/2025Vllaznia ShkoderSkenderbeu Korca0 - 1L
-
11/03/2025KF TiranaVllaznia Shkoder0 - 0D
-
05/03/2025Vllaznia ShkoderPartizani Tirana 10 - 0W
-
01/03/2025KF LaciVllaznia Shkoder2 - 0D
-
03/04/2025Vllaznia ShkoderKS Dinamo Tirana0 - 0D
- Kết quả Vllaznia Shkoder mới nhất ở giải VĐQG Albania
- Kết quả Vllaznia Shkoder mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vllaznia Shkoder gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Vllaznia Shkoder (sân nhà) | 8 | 2 | 0 | 0 |
Vllaznia Shkoder (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Thắng: là số trận Vllaznia Shkoder thắng
Bại: là số trận Vllaznia Shkoder thua
BXH VĐQG Albania mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Egnatia | 35 | 16 | 11 | 8 | 46 | 28 | 18 | 59 | H H T B B H |
2 | Vllaznia Shkoder | 35 | 15 | 11 | 9 | 53 | 38 | 15 | 56 | B H H B T H |
3 | KS Dinamo Tirana | 35 | 14 | 13 | 8 | 49 | 39 | 10 | 55 | H T B H B B |
4 | KS Elbasani | 35 | 11 | 17 | 7 | 40 | 36 | 4 | 50 | H T T T T H |
5 | Partizani Tirana | 35 | 12 | 14 | 9 | 36 | 33 | 3 | 50 | H B T B T B |
6 | Teuta Durres | 35 | 9 | 14 | 12 | 27 | 41 | -14 | 41 | H T H H T T |
7 | KS Bylis | 35 | 10 | 9 | 16 | 31 | 49 | -18 | 39 | H H B T B T |
8 | Skenderbeu Korca | 35 | 9 | 11 | 15 | 34 | 43 | -9 | 38 | T B T T H H |
9 | KF Tirana | 35 | 6 | 18 | 11 | 41 | 44 | -3 | 36 | H H B T H B |
10 | KF Laci | 35 | 8 | 12 | 15 | 30 | 36 | -6 | 36 | H B B B B T |
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania