Phong độ Sc Rothis gần đây, KQ Sc Rothis mới nhất
Phong độ Sc Rothis gần đây
-
29/03/2025Sc RothisSt. Johann1 - 1W
-
22/03/2025Rheindorf Altach BSc Rothis1 - 0L
-
16/03/2025Sc RothisVfB Hohenems1 - 0D
-
16/11/2024BischofshofenSc Rothis2 - 0L
-
09/11/2024KufsteinSc Rothis2 - 1L
-
02/11/2024Sc RothisSC Schwaz0 - 0L
-
26/10/2024FC Dornbirn 1913Sc Rothis1 - 1D
-
19/10/2024Sc RothisSV Austria Salzburg0 - 1L
-
12/10/2024Sc RothisSV Wals-Grunau1 - 1W
-
28/02/2025Sc RothisRW Rankweil1 - 1W
Thống kê phong độ Sc Rothis gần đây, KQ Sc Rothis mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Sc Rothis gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Hạng 3 Áo | 9 | 2 | 2 | 5 |
Phong độ Sc Rothis gần đây: theo giải đấu
-
28/02/2025Sc RothisRW Rankweil1 - 1W
-
29/03/2025Sc RothisSt. Johann1 - 1W
-
22/03/2025Rheindorf Altach BSc Rothis1 - 0L
-
16/03/2025Sc RothisVfB Hohenems1 - 0D
-
16/11/2024BischofshofenSc Rothis2 - 0L
-
09/11/2024KufsteinSc Rothis2 - 1L
-
02/11/2024Sc RothisSC Schwaz0 - 0L
-
26/10/2024FC Dornbirn 1913Sc Rothis1 - 1D
-
19/10/2024Sc RothisSV Austria Salzburg0 - 1L
-
12/10/2024Sc RothisSV Wals-Grunau1 - 1W
- Kết quả Sc Rothis mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Sc Rothis mới nhất ở giải Hạng 3 Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sc Rothis gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Sc Rothis (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
Sc Rothis (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Thắng: là số trận Sc Rothis thắng
Bại: là số trận Sc Rothis thua
BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 20 | 12 | 4 | 4 | 38 | 23 | 15 | 40 | B T T T T H |
2 | SC Mannsdorf | 20 | 10 | 6 | 4 | 38 | 15 | 23 | 36 | H T B T B T |
3 | Kremser | 20 | 10 | 6 | 4 | 40 | 22 | 18 | 36 | T H H B T T |
4 | Austria Wien (Youth) | 19 | 10 | 5 | 4 | 31 | 19 | 12 | 35 | B B T T T H |
5 | SR Donaufeld Wien | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 27 | 3 | 30 | T T T B H T |
6 | SV Oberwart | 20 | 7 | 8 | 5 | 24 | 22 | 2 | 29 | B H B B B B |
7 | Traiskirchen | 19 | 7 | 7 | 5 | 36 | 29 | 7 | 28 | T H H T T H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 20 | 6 | 8 | 6 | 34 | 31 | 3 | 26 | H T H B T B |
11 | Favoritner AC | 20 | 6 | 3 | 11 | 23 | 35 | -12 | 21 | B B T B T B |
12 | Wiener Viktoria | 20 | 5 | 6 | 9 | 25 | 41 | -16 | 21 | T B H T B T |
13 | SV Leobendorf | 19 | 4 | 7 | 8 | 27 | 29 | -2 | 19 | H T H H B H |
14 | ASV Siegendorf | 20 | 4 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 18 | B B B H B H |
15 | SV Gloggnitz | 19 | 3 | 5 | 11 | 21 | 41 | -20 | 14 | B B H B B H |
16 | Mauerwerk | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 40 | -21 | 14 | H B B H B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo