Phong độ Motor Lublin gần đây, KQ Motor Lublin mới nhất
Phong độ Motor Lublin gần đây
-
30/03/2025Motor LublinStal Mielec1 - 0W
-
15/03/2025Gornik ZabrzeMotor Lublin1 - 0L
-
11/03/2025Motor LublinLegia Warszawa1 - 1D
-
02/03/20251 Puszcza NiepolomiceMotor Lublin0 - 1W
-
25/02/2025Motor LublinGKS Katowice2 - 1W
-
16/02/2025Jagiellonia BialystokMotor Lublin 11 - 0L
-
09/02/2025Korona KielceMotor Lublin0 - 0L
-
01/02/2025Motor LublinLechia Gdansk0 - 0D
-
23/03/2025Motor LublinStal Stalowa Wola1 - 1L
-
24/01/2025Motor LublinDinamo Batumi1 - 0W
Thống kê phong độ Motor Lublin gần đây, KQ Motor Lublin mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Motor Lublin gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Ba Lan | 8 | 3 | 2 | 3 |
- Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Motor Lublin gần đây: theo giải đấu
-
30/03/2025Motor LublinStal Mielec1 - 0W
-
15/03/2025Gornik ZabrzeMotor Lublin1 - 0L
-
11/03/2025Motor LublinLegia Warszawa1 - 1D
-
02/03/20251 Puszcza NiepolomiceMotor Lublin0 - 1W
-
25/02/2025Motor LublinGKS Katowice2 - 1W
-
16/02/2025Jagiellonia BialystokMotor Lublin 11 - 0L
-
09/02/2025Korona KielceMotor Lublin0 - 0L
-
01/02/2025Motor LublinLechia Gdansk0 - 0D
-
23/03/2025Motor LublinStal Stalowa Wola1 - 1L
-
24/01/2025Motor LublinDinamo Batumi1 - 0W
- Kết quả Motor Lublin mới nhất ở giải VĐQG Ba Lan
- Kết quả Motor Lublin mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Motor Lublin gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Motor Lublin (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Motor Lublin (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arka Gdynia | 25 | 16 | 6 | 3 | 48 | 17 | 31 | 54 | H T H T T T |
2 | LKS Nieciecza | 25 | 15 | 7 | 3 | 52 | 27 | 25 | 52 | H H H B T H |
3 | Miedz Legnica | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 29 | 17 | 45 | H T B B T B |
4 | Wisla Plock | 25 | 12 | 8 | 5 | 42 | 30 | 12 | 44 | H T T T H B |
5 | Polonia Warszawa | 25 | 12 | 5 | 8 | 34 | 29 | 5 | 41 | H T T H T T |
6 | Wisla Krakow | 25 | 11 | 7 | 7 | 44 | 25 | 19 | 40 | B T H T B T |
7 | Ruch Chorzow | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 31 | 4 | 37 | H B H B H B |
8 | Gornik Leczna | 25 | 9 | 9 | 7 | 37 | 31 | 6 | 36 | H B B B B T |
9 | Znicz Pruszkow | 25 | 9 | 9 | 7 | 32 | 30 | 2 | 36 | T B T T H H |
10 | GKS Tychy | 25 | 8 | 11 | 6 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T T T B T |
11 | LKS Lodz | 25 | 9 | 7 | 9 | 35 | 28 | 7 | 34 | H B H T T B |
12 | Stal Rzeszow | 24 | 9 | 7 | 8 | 38 | 34 | 4 | 34 | B H T T H B |
13 | Odra Opole | 24 | 5 | 8 | 11 | 21 | 48 | -27 | 23 | T H B B H T |
14 | Kotwica Kolobrzeg | 25 | 4 | 9 | 12 | 19 | 39 | -20 | 21 | H B H H H B |
15 | Chrobry Glogow | 25 | 5 | 6 | 14 | 23 | 46 | -23 | 21 | H B T H B B |
16 | Warta Poznan | 25 | 5 | 6 | 14 | 17 | 40 | -23 | 21 | B H B B B H |
17 | Stal Stalowa Wola | 25 | 2 | 10 | 13 | 18 | 43 | -25 | 16 | H H B H H H |
18 | Pogon Siedlce | 25 | 3 | 6 | 16 | 24 | 44 | -20 | 15 | H H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan