Phong độ Ermis Aradippou gần đây, KQ Ermis Aradippou mới nhất
Phong độ Ermis Aradippou gần đây
-
22/02/2025Ethnikos LatsionErmis Aradippou1 - 0L
-
18/01/2025APEA AkrotiriouErmis Aradippou1 - 1W
-
09/11/2024AEP PolemidionErmis Aradippou0 - 0D
-
26/04/2024Ermis AradippouXylotympou1 - 1W
-
20/04/2024ENAD PolisErmis Aradippou0 - 1W
-
14/04/2024Ermis AradippouMEAP Nisou0 - 2L
-
06/04/2024Akritas ChlorakaErmis Aradippou2 - 0L
-
30/03/2024Ermis AradippouDigenis Morphou0 - 1L
-
16/03/2024PAEEKErmis Aradippou4 - 0L
-
09/03/2024Ermis AradippouPO Ahironas-Onisilos0 - 0L
Thống kê phong độ Ermis Aradippou gần đây, KQ Ermis Aradippou mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Ermis Aradippou gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Đảo Síp | 7 | 2 | 0 | 5 |
- Hạng 3 Cộng hòa Síp | 3 | 1 | 1 | 1 |
Phong độ Ermis Aradippou gần đây: theo giải đấu
-
26/04/2024Ermis AradippouXylotympou1 - 1W
-
20/04/2024ENAD PolisErmis Aradippou0 - 1W
-
14/04/2024Ermis AradippouMEAP Nisou0 - 2L
-
06/04/2024Akritas ChlorakaErmis Aradippou2 - 0L
-
30/03/2024Ermis AradippouDigenis Morphou0 - 1L
-
16/03/2024PAEEKErmis Aradippou4 - 0L
-
09/03/2024Ermis AradippouPO Ahironas-Onisilos0 - 0L
-
22/02/2025Ethnikos LatsionErmis Aradippou1 - 0L
-
18/01/2025APEA AkrotiriouErmis Aradippou1 - 1W
-
09/11/2024AEP PolemidionErmis Aradippou0 - 0D
- Kết quả Ermis Aradippou mới nhất ở giải Hạng 2 Đảo Síp
- Kết quả Ermis Aradippou mới nhất ở giải Hạng 3 Cộng hòa Síp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ermis Aradippou gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Ermis Aradippou (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
Ermis Aradippou (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Thắng: là số trận Ermis Aradippou thắng
Bại: là số trận Ermis Aradippou thua
BXH Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Spartakos Kitiou | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 17 | 4 | 38 | B B T T H T |
2 | Doxa Katokopias | 12 | 4 | 1 | 7 | 22 | 21 | 1 | 37 | B B B B B B |
3 | Agia Napa | 12 | 6 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 35 | T B H B T T |
4 | MEAP Nisou | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 11 | 3 | 33 | B H B T H T |
5 | Halkanoras Idaliou | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 31 | B T B H T B |
6 | Anagennisi FC Deryneia | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 30 | T H T T T H |
7 | Othellos Athienou | 12 | 5 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 28 | T T T H B H |
8 | Peyia 2014 | 12 | 5 | 1 | 6 | 11 | 20 | -9 | 25 | T T H B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp