Phong độ Tre Penne gần đây, KQ Tre Penne mới nhất
Phong độ Tre Penne gần đây
-
03/04/20252 Tre PenneTre Fiori1 - 0W
-
06/03/2025Tre FioriTre Penne0 - 0W
-
29/03/2025Tre PenneSan Giovanni3 - 0W
-
16/03/2025Folgore/FalcianoTre Penne1 - 0D
-
09/03/2025Tre PenneSP Cosmos0 - 0L
-
01/03/2025FiorentinoTre Penne0 - 0D
-
23/02/2025Tre PenneTre Fiori1 - 2L
-
16/02/20251 SP LibertasTre Penne0 - 1W
-
09/02/20251 Tre PenneCailungo0 - 1W
-
02/02/2025Tre PenneSP Domagnano1 - 1W
Thống kê phong độ Tre Penne gần đây, KQ Tre Penne mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Tre Penne gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG San Marino | 8 | 4 | 2 | 2 |
- Cúp Quốc Gia San Marino | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Tre Penne gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2025Tre PenneSan Giovanni3 - 0W
-
16/03/2025Folgore/FalcianoTre Penne1 - 0D
-
09/03/2025Tre PenneSP Cosmos0 - 0L
-
01/03/2025FiorentinoTre Penne0 - 0D
-
23/02/2025Tre PenneTre Fiori1 - 2L
-
16/02/20251 SP LibertasTre Penne0 - 1W
-
09/02/20251 Tre PenneCailungo0 - 1W
-
02/02/2025Tre PenneSP Domagnano1 - 1W
-
03/04/20252 Tre PenneTre Fiori1 - 0W
-
06/03/2025Tre FioriTre Penne0 - 0W
- Kết quả Tre Penne mới nhất ở giải VĐQG San Marino
- Kết quả Tre Penne mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia San Marino
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tre Penne gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Tre Penne (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
Tre Penne (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Thắng: là số trận Tre Penne thắng
Bại: là số trận Tre Penne thua
BXH VĐQG San Marino mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SS Virtus | 26 | 22 | 3 | 1 | 58 | 14 | 44 | 69 | H T T T T T |
2 | SP La Fiorita | 26 | 19 | 7 | 0 | 66 | 16 | 50 | 64 | H T T T T T |
3 | Tre Fiori | 26 | 16 | 4 | 6 | 56 | 19 | 37 | 52 | H T T T T T |
4 | Folgore/Falciano | 27 | 14 | 8 | 5 | 38 | 25 | 13 | 50 | T B T H H H |
5 | San Giovanni | 27 | 11 | 9 | 7 | 49 | 32 | 17 | 42 | T H B T B H |
6 | Tre Penne | 26 | 10 | 12 | 4 | 40 | 27 | 13 | 42 | T B H B H T |
7 | SP Cosmos | 26 | 11 | 7 | 8 | 51 | 33 | 18 | 40 | H T B T B H |
8 | Fiorentino | 26 | 11 | 6 | 9 | 27 | 26 | 1 | 39 | H B H B B B |
9 | Murata | 27 | 11 | 4 | 12 | 29 | 27 | 2 | 37 | B B B T T H |
10 | Faetano | 27 | 9 | 3 | 15 | 28 | 55 | -27 | 30 | B T T B B H |
11 | AC Juvenes | 27 | 7 | 5 | 15 | 19 | 30 | -11 | 26 | H T B T T T |
12 | SP Domagnano | 27 | 5 | 10 | 12 | 23 | 39 | -16 | 25 | H T B B B B |
13 | SP Libertas | 27 | 6 | 7 | 14 | 27 | 54 | -27 | 25 | B B H T B T |
14 | Cailungo | 27 | 5 | 4 | 18 | 27 | 64 | -37 | 19 | B B T B B H |
15 | S.S Pennarossa | 27 | 3 | 7 | 17 | 22 | 63 | -41 | 16 | T H H B T B |
16 | San Marino Academy U22 | 27 | 3 | 4 | 20 | 25 | 61 | -36 | 13 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs
Post season qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá San Marino