Phong độ TJ Start Brno gần đây, KQ TJ Start Brno mới nhất
Phong độ TJ Start Brno gần đây
-
29/03/2025Hodonin SardiceTJ Start Brno0 - 0L
-
26/03/20251 Unie HlubinaTJ Start Brno2 - 0L
-
22/03/2025TJ Start BrnoTrinec2 - 0W
-
09/03/2025TJ Start BrnoSlavia Kromeriz 10 - 0L
-
16/11/2024UnicovTJ Start Brno1 - 0L
-
10/11/2024TJ Start BrnoZlinsko0 - 1D
-
02/11/2024Uhersky BrodTJ Start Brno1 - 1D
-
22/02/2025KremserTJ Start Brno1 - 0L
-
14/02/2025Floridsdorfer ACTJ Start Brno0 - 0L
-
08/02/2025Pardubice BTJ Start Brno0 - 1W
Thống kê phong độ TJ Start Brno gần đây, KQ TJ Start Brno mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ TJ Start Brno gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
- hạng nhất Séc | 7 | 1 | 2 | 4 |
Phong độ TJ Start Brno gần đây: theo giải đấu
-
22/02/2025KremserTJ Start Brno1 - 0L
-
14/02/2025Floridsdorfer ACTJ Start Brno0 - 0L
-
08/02/2025Pardubice BTJ Start Brno0 - 1W
-
29/03/2025Hodonin SardiceTJ Start Brno0 - 0L
-
26/03/20251 Unie HlubinaTJ Start Brno2 - 0L
-
22/03/2025TJ Start BrnoTrinec2 - 0W
-
09/03/2025TJ Start BrnoSlavia Kromeriz 10 - 0L
-
16/11/2024UnicovTJ Start Brno1 - 0L
-
10/11/2024TJ Start BrnoZlinsko0 - 1D
-
02/11/2024Uhersky BrodTJ Start Brno1 - 1D
- Kết quả TJ Start Brno mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả TJ Start Brno mới nhất ở giải hạng nhất Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập TJ Start Brno gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
TJ Start Brno (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
TJ Start Brno (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Thắng: là số trận TJ Start Brno thắng
Bại: là số trận TJ Start Brno thua
BXH hạng nhất Séc mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Usti nad Labem | 21 | 18 | 2 | 1 | 64 | 10 | 54 | 56 | T T T T T T |
2 | SK Zapy | 21 | 13 | 4 | 4 | 42 | 19 | 23 | 43 | H T B T T T |
3 | SK Kladno | 21 | 13 | 3 | 5 | 45 | 27 | 18 | 42 | B H T T T B |
4 | Sokol Brozany | 20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 25 | 13 | 34 | T B H B T B |
5 | Slovan Liberec II | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 35 | -1 | 33 | B B T T B B |
6 | Mlada Boleslav B | 21 | 9 | 4 | 8 | 37 | 32 | 5 | 31 | T T T T B T |
7 | Banik Most-Sous | 21 | 9 | 2 | 10 | 27 | 26 | 1 | 29 | H B T T T B |
8 | Jablonec B | 21 | 7 | 7 | 7 | 25 | 29 | -4 | 28 | H B B T T T |
9 | Hradec Kralove B | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 33 | -7 | 28 | B T B B B T |
10 | Teplice B | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 38 | -8 | 26 | B T T H T H |
11 | Jiskra Usti nad Orlici | 20 | 7 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 25 | T T B H B B |
12 | Benatky Nad Jizerou | 21 | 5 | 9 | 7 | 20 | 28 | -8 | 24 | T H H B B B |
13 | Pardubice B | 20 | 5 | 5 | 10 | 26 | 27 | -1 | 20 | B H B B B T |
14 | Chlumec nad Cidlinou | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 20 | T T B B T B |
15 | Arsenal Ceska Lipa | 21 | 6 | 2 | 13 | 23 | 42 | -19 | 20 | B B T B B T |
16 | FK Kolin | 20 | 3 | 8 | 9 | 25 | 38 | -13 | 17 | T B H T B H |
17 | Zivanice | 21 | 3 | 5 | 13 | 15 | 49 | -34 | 14 | H B H B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật: