Đối đầu Brno vs FK MAS Taborsko, 21h00 ngày 15/3
Kết quả Brno vs FK MAS Taborsko
Đối đầu Brno vs FK MAS Taborsko
Phong độ Brno gần đây
Phong độ FK MAS Taborsko gần đây
Hạng 2 Séc 2024-2025: Brno vs FK MAS Taborsko
-
Giải đấu: Hạng 2 SécMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 15/3/2025 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Brno vs FK MAS Taborsko trước đây
-
10/08/2024FK MAS Taborsko0 - 1Brno0 - 0W
-
10/03/2024Brno0 - 0FK MAS Taborsko0 - 0D
-
05/08/2023FK MAS Taborsko2 - 1Brno1 - 0L
-
14/05/2022Brno1 - 1FK MAS Taborsko0 - 1D
-
23/07/2021FK MAS Taborsko0 - 1Brno0 - 0W
-
14/04/2019FK MAS Taborsko1 - 2Brno0 - 2W
-
16/09/2018Brno4 - 1FK MAS Taborsko4 - 1W
-
19/10/2022FK MAS Taborsko1 - 2Brno0 - 0W
-
19/01/2019FK MAS Taborsko0 - 2Brno0 - 1W
-
09/01/2019Brno1 - 4FK MAS Taborsko1 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu Brno vs FK MAS Taborsko
- Thống kê lịch sử đối đầu Brno vs FK MAS Taborsko: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brno vs FK MAS Taborsko: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Séc | 7 | 4 | 2 | 1 |
Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 1 | 0 | 0 |
Tipsport Cup | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brno vs FK MAS Taborsko: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Brno (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Brno (sân khách) | 6 | 5 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brno thắng
Bại: là số trận Brno thua
Thắng: là số trận Brno thắng
Bại: là số trận Brno thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Séc mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Brno và FK MAS Taborsko trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Séc mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Séc 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tescoma Zlin | 18 | 14 | 4 | 0 | 29 | 6 | 23 | 46 | H H T H T T |
2 | Chrudim | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 16 | 14 | 34 | H T B H H B |
3 | Vyskov | 17 | 7 | 6 | 4 | 18 | 14 | 4 | 27 | T T H T H B |
4 | Slavia Prague B | 18 | 7 | 5 | 6 | 30 | 22 | 8 | 26 | B H T H T T |
5 | Viktoria Zizkov | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 25 | 6 | 26 | T T B H T B |
6 | Lisen | 19 | 6 | 8 | 5 | 20 | 22 | -2 | 26 | T H H B T T |
7 | SK Prostejov | 19 | 6 | 7 | 6 | 24 | 31 | -7 | 25 | H T T B T B |
8 | FK Graffin Vlasim | 18 | 5 | 9 | 4 | 31 | 28 | 3 | 24 | B T B H B T |
9 | FK MAS Taborsko | 18 | 5 | 7 | 6 | 19 | 19 | 0 | 22 | T T H H H B |
10 | Vysocina jihlava | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 | 28 | -6 | 22 | B T H B T T |
11 | Sparta Praha B | 18 | 5 | 6 | 7 | 29 | 30 | -1 | 21 | B B T H T H |
12 | Opava | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 29 | -8 | 21 | B H B B H B |
13 | Sigma Olomouc B | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 29 | -6 | 19 | B H B B B B |
14 | Brno | 18 | 4 | 7 | 7 | 21 | 29 | -8 | 19 | B H T H H T |
15 | Banik Ostrava B | 18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 33 | -11 | 19 | T H B H H T |
16 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 3 | 5 | 10 | 19 | 28 | -9 | 14 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: