Số liệu thống kê VĐQG Hà Lan mùa giải 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hà Lan
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Hà Lan
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Hà Lan
Thống kê bóng đá VĐQG Hà Lan mùa giải 2024-2025
Thống kê | Thông tin / Số liệu |
Tổng số trận | 306 |
Số trận đã kết thúc | 243 (79.41%) |
Số trận sắp đá | 63 (20.59%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 111 (36.27%) |
Số trận thắng (sân khách) | 72 (23.53%) |
Số trận hòa | 60 (19.61%) |
Số bàn thắng | 727 (2.99 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 411 (1.69 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 316 (1.3 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | PSV Eindhoven (78 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | PSV Eindhoven (78 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | PSV Eindhoven (36 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Almere City FC (18 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Almere City FC (10 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Almere City FC (8 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | AFC Ajax (20 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Groningen (7 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | AFC Ajax (11 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | (56 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | FC Twente Enschede, Feyenoord, NEC Nijmegen (30 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (35 bàn thua) |
VĐQG Hà Lan
Tên giải đấu | VĐQG Hà Lan |
Tên khác | HL Eredivisie |
Tên Tiếng Anh | Holland Eredivisie |
Ảnh / Logo |
![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 28 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |