Đối đầu Chainat FC vs Suphanburi FC, 19h00 ngày 02/4
Kết quả Chainat FC vs Suphanburi FC
Đối đầu Chainat FC vs Suphanburi FC
Phong độ Chainat FC gần đây
Phong độ Suphanburi FC gần đây
Hạng nhất Thái Lan 2024-2025: Chainat FC vs Suphanburi FC
-
Giải đấu: Hạng nhất Thái LanMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 02/4/2025 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Chainat FC vs Suphanburi FC trước đây
-
06/12/2024Suphanburi FC2 - 2Chainat FC0 - 1D
-
10/02/2024Suphanburi FC2 - 1Chainat FC1 - 0L
-
07/10/2023Chainat FC1 - 2Suphanburi FC1 - 2L
-
29/01/2023Suphanburi FC1 - 3Chainat FC1 - 1W
-
11/09/2022Chainat FC2 - 0Suphanburi FC1 - 0W
-
29/06/2019Suphanburi FC1 - 0Chainat FC1 - 0L
-
23/02/2019Chainat FC0 - 0Suphanburi FC0 - 0D
-
07/10/2018Suphanburi FC1 - 2Chainat FC0 - 1W
-
10/02/2018Chainat FC0 - 0Suphanburi FC0 - 0D
-
21/09/2016Chainat FC3 - 2Suphanburi FC2 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Chainat FC vs Suphanburi FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Chainat FC vs Suphanburi FC: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chainat FC vs Suphanburi FC: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng nhất Thái Lan | 5 | 2 | 1 | 2 |
VĐQG Thái Lan | 4 | 1 | 2 | 1 |
Cúp FA Thái Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chainat FC vs Suphanburi FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Chainat FC (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Chainat FC (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chainat FC thắng
Bại: là số trận Chainat FC thua
Thắng: là số trận Chainat FC thắng
Bại: là số trận Chainat FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Thái Lan mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Chainat FC và Suphanburi FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Thái Lan mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Thái Lan 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chonburi Shark FC | 28 | 16 | 6 | 6 | 49 | 27 | 22 | 54 | B T T T T T |
2 | Phrae United FC | 29 | 16 | 5 | 8 | 57 | 35 | 22 | 53 | T B H B T H |
3 | Ayutthaya United | 28 | 15 | 8 | 5 | 50 | 28 | 22 | 53 | B T T H T B |
4 | Singha GB Kanchanaburi | 28 | 13 | 10 | 5 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T H T T T |
5 | Mahasarakham United FC | 29 | 12 | 7 | 10 | 40 | 37 | 3 | 43 | T H T B H H |
6 | Kasetsart FC | 28 | 11 | 10 | 7 | 33 | 32 | 1 | 43 | B T B T H T |
7 | Lampang FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 45 | 36 | 9 | 41 | B T B T B H |
8 | Bangkok | 29 | 12 | 5 | 12 | 37 | 42 | -5 | 41 | B T H B H B |
9 | Sisaket United | 30 | 9 | 11 | 10 | 27 | 36 | -9 | 38 | B T H B B B |
10 | Nakhon Si United FC | 27 | 10 | 4 | 13 | 43 | 48 | -5 | 34 | T B H T B B |
11 | Chanthaburi FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 32 | 38 | -6 | 34 | T B T H H T |
12 | BEC Tero Sasana | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 | 42 | -9 | 33 | B T B T T H |
13 | JL Chiangmai United FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 36 | 46 | -10 | 33 | B B B T H B |
14 | Pattaya Discovery United FC | 28 | 8 | 8 | 12 | 31 | 39 | -8 | 32 | H B H B B T |
15 | Chainat FC | 28 | 6 | 10 | 12 | 24 | 29 | -5 | 28 | B H B B T T |
16 | Trat FC | 28 | 7 | 5 | 16 | 30 | 45 | -15 | 26 | B B B H B B |
17 | Suphanburi FC | 28 | 5 | 7 | 16 | 39 | 64 | -25 | 22 | T H H H B H |
18 | Samut Prakan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Relegation
Cập nhật: