Kết quả Karsiyaka vs Artvin Hopaspor, 18h00 ngày 09/02
Kết quả Karsiyaka vs Artvin Hopaspor
Đối đầu Karsiyaka vs Artvin Hopaspor
Phong độ Karsiyaka gần đây
Phong độ Artvin Hopaspor gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 09/02/202518:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.98O 2.25
0.80U 2.25
1.001
1.62X
3.402
5.00Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Karsiyaka vs Artvin Hopaspor
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) 2024-2025 » vòng 19
-
Karsiyaka vs Artvin Hopaspor: Diễn biến chính
-
30'0-0
-
59'Ishak Kurt1-0
-
65'1-0
-
66'1-0
-
85'1-0
-
90'1-0
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất
-
Karsiyaka vs Artvin Hopaspor: Số liệu thống kê
-
KarsiyakaArtvin Hopaspor
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
97Pha tấn công85
-
-
88Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mardin BB | 26 | 18 | 5 | 3 | 53 | 18 | 35 | 59 | B T H T T T |
2 | Sebat Genclikspor | 26 | 18 | 3 | 5 | 63 | 24 | 39 | 57 | T T T T B T |
3 | Agri 1970 Spor | 26 | 14 | 6 | 6 | 36 | 24 | 12 | 48 | T H T T H H |
4 | Zonguldak | 26 | 14 | 5 | 7 | 35 | 28 | 7 | 47 | B T H B T T |
5 | Orduspor | 26 | 14 | 4 | 8 | 53 | 26 | 27 | 46 | T H B B B B |
6 | Kahramanmaras Bld | 26 | 13 | 7 | 6 | 45 | 22 | 23 | 46 | H B T B T B |
7 | Turk Metal Kirikkale | 26 | 12 | 6 | 8 | 35 | 28 | 7 | 42 | T B H T T B |
8 | Nilufer Belediye | 26 | 10 | 10 | 6 | 36 | 23 | 13 | 40 | T T B B H T |
9 | Talasgucu Belediyespor | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 40 | -10 | 30 | T H T B B T |
10 | 1926 Polatli Belediye | 26 | 7 | 8 | 11 | 33 | 48 | -15 | 29 | H B T T H B |
11 | Bergama Belediyespor | 26 | 6 | 7 | 13 | 35 | 50 | -15 | 25 | H H B B B B |
12 | Nigde Belediyespor | 26 | 6 | 7 | 13 | 28 | 46 | -18 | 25 | B H B T B T |
13 | Denizlispor | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 52 | -27 | 24 | H T H B H H |
14 | Tepecik Bld | 26 | 4 | 8 | 14 | 21 | 46 | -25 | 20 | B H T T H B |
15 | EdirnesporGenclik | 26 | 5 | 5 | 16 | 23 | 53 | -30 | 20 | B B B T T B |
16 | Turgutluspor | 26 | 3 | 6 | 17 | 29 | 52 | -23 | 15 | B B B B H T |