Đối đầu Bursa Niluferspor AS vs Bucaspor 1928, 18h00 ngày 02/4
Kết quả Bursa Niluferspor AS vs Bucaspor 1928
Đối đầu Bursa Niluferspor AS vs Bucaspor 1928
Phong độ Bursa Niluferspor AS gần đây
Phong độ Bucaspor 1928 gần đây
Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2024-2025: Bursa Niluferspor AS vs Bucaspor 1928
-
Giải đấu: Thổ Nhĩ Kỳ Lig3Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 02/4/2025 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bursa Niluferspor AS vs Bucaspor 1928 trước đây
-
13/10/2024Bucaspor 19283 - 2Bursa Niluferspor AS2 - 1L
-
27/01/2024Bursa Niluferspor AS1 - 0Bucaspor 19280 - 0W
-
10/09/2023Bucaspor 19281 - 0Bursa Niluferspor AS0 - 0L
-
14/01/2023Bucaspor 19280 - 0Bursa Niluferspor AS0 - 0D
-
28/08/2022Bursa Niluferspor AS0 - 0Bucaspor 19280 - 0D
-
27/02/2022Bursa Niluferspor AS1 - 0Bucaspor 19280 - 0W
-
23/10/2021Bucaspor 19282 - 3Bursa Niluferspor AS1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Bursa Niluferspor AS vs Bucaspor 1928
- Thống kê lịch sử đối đầu Bursa Niluferspor AS vs Bucaspor 1928: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
7 | 3 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bursa Niluferspor AS vs Bucaspor 1928: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 | 7 | 3 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bursa Niluferspor AS vs Bucaspor 1928: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Bursa Niluferspor AS (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Bursa Niluferspor AS (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bursa Niluferspor AS thắng
Bại: là số trận Bursa Niluferspor AS thua
Thắng: là số trận Bursa Niluferspor AS thắng
Bại: là số trận Bursa Niluferspor AS thua
BXH Vòng Bảng Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bursa Niluferspor AS và Bucaspor 1928 trên Bảng xếp hạng của Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Serik Belediyespor | 28 | 19 | 7 | 2 | 65 | 25 | 40 | 64 | T H H T T T |
2 | Aksarayspor | 28 | 19 | 5 | 4 | 56 | 26 | 30 | 62 | H H T T B T |
3 | Elazigspor | 28 | 16 | 6 | 6 | 55 | 28 | 27 | 54 | B T T B T B |
4 | Menemen Belediye Spor | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 | 29 | 23 | 52 | T H T T H B |
5 | Belediye Vanspor | 28 | 15 | 6 | 7 | 52 | 33 | 19 | 51 | H T H T T B |
6 | Bukaspor | 28 | 14 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 48 | T T H B T T |
7 | Halide Edip Adivarspor | 28 | 13 | 8 | 7 | 41 | 27 | 14 | 47 | T B T T B H |
8 | Bursa Niluferspor AS | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 | 39 | 4 | 43 | B T B T H T |
9 | Erbaaspor S | 28 | 11 | 5 | 12 | 40 | 47 | -7 | 38 | T B B B T T |
10 | Ankarademirspor | 28 | 8 | 13 | 7 | 38 | 34 | 4 | 37 | H T H T H B |
11 | Utkoi | 28 | 9 | 10 | 9 | 40 | 42 | -2 | 37 | T B B B T B |
12 | Karaman Belediyespor | 28 | 7 | 12 | 9 | 34 | 31 | 3 | 33 | H B H T H H |
13 | Somaspor | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 | 31 | 1 | 32 | B B T B B T |
14 | Diyarbakirspor | 28 | 5 | 9 | 14 | 16 | 32 | -16 | 24 | B T B T B T |
15 | Dai Lin Jissbon | 28 | 5 | 9 | 14 | 24 | 51 | -27 | 24 | B T T B B B |
16 | Celspor | 28 | 5 | 5 | 18 | 18 | 49 | -31 | 20 | T H H B T T |
17 | Nazillispor | 28 | 4 | 4 | 20 | 28 | 66 | -38 | 16 | B B B B B B |
18 | Giresunspor | 28 | 1 | 6 | 21 | 17 | 68 | -51 | 9 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: