Thống kê bàn thắng/đội bóng Cúp Quốc Gia Georgia 2024

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Thống kê bàn thắng/đội bóng Cúp Quốc Gia Georgia mùa 2024

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 FC Gonio 1 1 0 0 1 0 0
2 FC Metalurgi Rustavi 1 0 0 1 1 0 0
3 Lokomotivi Tbilisi II 3 0 1 0 1 0 1
4 Spaeri FC 3 0 1 0 2 2 0
5 Kolkheti 1913 Poti 1 0 0 0 0 1 0
6 FC Kolkheti Poti 4 0 0 2 0 0 2
7 FC Sioni Bolnisi 1 0 0 0 0 1 0
8 Samgurali Tskh 1 0 1 0 0 0 1
9 FC Saburtalo Tbilisi 1 0 0 0 0 1 0
10 Dinamo Tbilisi 2 0 0 0 2 2 0
11 Merani Martvili 1 0 0 0 0 1 0
12 Gareji Sagarejo 3 1 0 0 1 0 1
13 Dila Gori 1 0 0 0 0 1 0
14 Margveti 2006 1 0 0 0 0 0 1
15 FC Merani Tbilisi 1 0 0 1 0 0 1
16 WIT Georgia Tbilisi 1 0 0 0 0 0 1
17 FC Telavi 3 0 0 1 0 1 1
18 Fc Meshakhte Tkibuli 2 0 0 0 1 2 0
19 Iberia 1999 2 1 0 0 0 0 1 0
20 Samtredia 2 0 0 0 1 0 1
21 Samgurali B 1 1 0 0 0 0 1
22 Gagra Tbilisi 4 0 0 1 1 1 1
23 Odishi 1919 1 0 0 0 0 1 0
24 Shturmi 1 0 0 0 1 0 0
25 Aragvi Dusheti 1 0 0 0 0 0 1
26 FC Borjomi 1 0 0 0 0 0 1
27 Lokomotiv Tbilisi 1 1 0 0 0 0 1
28 Kolkheti Poti B 1 0 0 0 0 0 1
29 Dinamo Tbilisi II 2 0 1 0 0 1 1
30 Irao 1 0 0 0 0 1 0
31 Dinamo Batumi 2 0 0 0 1 0 1
32 Real Varketili 2 1 0 0 0 0 1 0
33 Kolkheti 1913 2 1 0 1 0 0 0 0
34 WIT Georgia Tbilisi B 1 0 0 0 0 1 0
35 Bridge 1 0 0 0 1 0 0
36 Orbi 1 1 0 0 0 0 0
37 Torpedo Kutaisi 1 0 0 0 0 0 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Cúp Quốc Gia Georgia mùa 2024 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 FC Gonio 1 0 0 0 1 0 0
2 FC Metalurgi Rustavi 1 0 0 0 1 0 0
3 Lokomotivi Tbilisi II 3 0 1 0 1 0 1
4 Spaeri FC 3 0 1 0 1 1 0
5 Kolkheti 1913 Poti 1 0 0 0 0 1 0
6 FC Kolkheti Poti 0 0 0 0 0 0 0
7 FC Sioni Bolnisi 1 0 0 0 0 1 0
8 Samgurali Tskh 1 0 0 0 0 0 1
9 FC Saburtalo Tbilisi 1 0 0 0 0 1 0
10 Dinamo Tbilisi 2 0 0 0 0 2 0
11 Merani Martvili 0 0 0 0 0 0 0
12 Gareji Sagarejo 3 1 0 0 1 0 1
13 Dila Gori 0 0 0 0 0 0 0
14 Margveti 2006 1 0 0 0 0 0 1
15 FC Merani Tbilisi 1 0 0 0 0 0 1
16 WIT Georgia Tbilisi 1 0 0 0 0 0 1
17 FC Telavi 0 0 0 0 0 0 0
18 Fc Meshakhte Tkibuli 2 0 0 0 1 1 0
19 Iberia 1999 2 0 0 0 0 0 0 0
20 Samtredia 0 0 0 0 0 0 0
21 Samgurali B 1 0 0 0 0 0 1
22 Gagra Tbilisi 0 0 0 0 0 0 0
23 Odishi 1919 1 0 0 0 0 1 0
24 Shturmi 0 0 0 0 0 0 0
25 Aragvi Dusheti 1 0 0 0 0 0 1
26 FC Borjomi 1 0 0 0 0 0 1
27 Lokomotiv Tbilisi 1 0 0 0 0 0 1
28 Kolkheti Poti B 1 0 0 0 0 0 1
29 Dinamo Tbilisi II 2 0 1 0 0 0 1
30 Irao 1 0 0 0 0 1 0
31 Dinamo Batumi 0 0 0 0 0 0 0
32 Real Varketili 2 1 0 0 0 0 1 0
33 Kolkheti 1913 2 1 0 1 0 0 0 0
34 WIT Georgia Tbilisi B 0 0 0 0 0 0 0
35 Bridge 1 0 0 0 1 0 0
36 Orbi 0 0 0 0 0 0 0
37 Torpedo Kutaisi 0 0 0 0 0 0 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Cúp Quốc Gia Georgia mùa 2024 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 FC Gonio 1 1 0 0 0 0 0
2 FC Metalurgi Rustavi 1 0 0 1 0 0 0
3 Lokomotivi Tbilisi II 0 0 0 0 0 0 0
4 Spaeri FC 2 0 0 0 1 1 0
5 Kolkheti 1913 Poti 0 0 0 0 0 0 0
6 FC Kolkheti Poti 4 0 0 2 0 0 2
7 FC Sioni Bolnisi 0 0 0 0 0 0 0
8 Samgurali Tskh 1 0 1 0 0 0 0
9 FC Saburtalo Tbilisi 0 0 0 0 0 0 0
10 Dinamo Tbilisi 2 0 0 0 2 0 0
11 Merani Martvili 1 0 0 0 0 1 0
12 Gareji Sagarejo 0 0 0 0 0 0 0
13 Dila Gori 1 0 0 0 0 1 0
14 Margveti 2006 0 0 0 0 0 0 0
15 FC Merani Tbilisi 1 0 0 1 0 0 0
16 WIT Georgia Tbilisi 0 0 0 0 0 0 0
17 FC Telavi 3 0 0 1 0 1 1
18 Fc Meshakhte Tkibuli 1 0 0 0 0 1 0
19 Iberia 1999 2 1 0 0 0 0 1 0
20 Samtredia 2 0 0 0 1 0 1
21 Samgurali B 1 1 0 0 0 0 0
22 Gagra Tbilisi 4 0 0 1 1 1 1
23 Odishi 1919 0 0 0 0 0 0 0
24 Shturmi 1 0 0 0 1 0 0
25 Aragvi Dusheti 0 0 0 0 0 0 0
26 FC Borjomi 0 0 0 0 0 0 0
27 Lokomotiv Tbilisi 1 1 0 0 0 0 0
28 Kolkheti Poti B 0 0 0 0 0 0 0
29 Dinamo Tbilisi II 1 0 0 0 0 1 0
30 Irao 0 0 0 0 0 0 0
31 Dinamo Batumi 2 0 0 0 1 0 1
32 Real Varketili 2 0 0 0 0 0 0 0
33 Kolkheti 1913 2 0 0 0 0 0 0 0
34 WIT Georgia Tbilisi B 1 0 0 0 0 1 0
35 Bridge 0 0 0 0 0 0 0
36 Orbi 1 1 0 0 0 0 0
37 Torpedo Kutaisi 1 0 0 0 0 0 1
Cập nhật:

Cúp Quốc Gia Georgia

Tên giải đấu Cúp Quốc Gia Georgia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Georgia Cup
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)