Kết quả IK Brage vs Orgryte, 22h00 ngày 01/09
Kết quả IK Brage vs Orgryte
Đối đầu IK Brage vs Orgryte
Phong độ IK Brage gần đây
Phong độ Orgryte gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/09/202422:00
-
IK Brage 2 10Orgryte 12Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.87+0.75
1.03O 3
1.04U 3
0.841
1.61X
3.802
4.20Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.13O 0.5
0.29U 0.5
2.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IK Brage vs Orgryte
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2024 » vòng 21
-
IK Brage vs Orgryte: Diễn biến chính
-
29'Oskar Agren0-0
-
35'0-0Jonathan Azulay
-
38'Oskar Agren0-0
-
39'0-1Jonathan Azulay
-
78'Oliwer Stark
Johan Arvidsson0-1 -
78'Filip Sjoberg
Cesar Weilid0-1 -
79'Adil Titi
Gustav Berggren0-1 -
84'0-1Viktor Lundberg
Noah Christoffersson -
84'0-1Christoffer Styffe
Anton Andreasson -
90'0-2Viktor Lundberg (Assist:Manz Karlsson)
-
90'0-2Manz Karlsson
William Kenndal
-
IK Brage vs Orgryte: Đội hình chính và dự bị
-
IK Brage4-4-21Viktor Frodig23Christopher Redenstrand2Alexander Zetterstrom5Oskar Agren22Cesar Weilid17Pontus Jonsson21Henry Sletsjoe10Gustav Berggren11Johan Arvidsson33Amar Muhsin12Ieltsin Camoes11Noah Christoffersson22Tobias Sana21William Kenndal8Amel Mujanic7Charlie Vindehall15Isak Dahlqvist3Jonathan Azulay6Mikael Dyrestam25Abdoulaye Diagne Faye19Anton Andreasson44Hampus Gustafsson
- Đội hình dự bị
-
18Ferhan Abic13Andre Bernardini4Malte Persson20Filip Sjoberg15Oliwer Stark6Adil Titi3Teodor WalemarkAydarus Abukar 31Emmanuel Ekpeyong 17Manz Karlsson 32Viktor Lundberg 9Alex Rahm 30Christoffer Styffe 5Jonatan Vennberg 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kleber SaarenpaaSoren Borjesson
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IK Brage vs Orgryte: Số liệu thống kê
-
IK BrageOrgryte
-
6Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
13Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
5Cứu thua4
-
-
78Pha tấn công63
-
-
63Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Degerfors IF | 30 | 15 | 10 | 5 | 50 | 28 | 22 | 55 | T T B H H B |
2 | Osters IF | 30 | 15 | 9 | 6 | 55 | 31 | 24 | 54 | T H B T T T |
3 | Landskrona BoIS | 30 | 14 | 7 | 9 | 46 | 34 | 12 | 49 | B T B T H B |
4 | Helsingborg | 30 | 13 | 8 | 9 | 41 | 34 | 7 | 47 | T B T H B B |
5 | Orgryte | 30 | 12 | 8 | 10 | 50 | 43 | 7 | 44 | H B T H T T |
6 | Sandvikens IF | 30 | 12 | 7 | 11 | 49 | 41 | 8 | 43 | T T B H B B |
7 | Trelleborgs FF | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 38 | -5 | 42 | B T B T B T |
8 | IK Brage | 30 | 11 | 8 | 11 | 31 | 29 | 2 | 41 | B B T B B H |
9 | Utsiktens BK | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 38 | 1 | 41 | B T H T B T |
10 | Varbergs BoIS FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 46 | 44 | 2 | 39 | H H T H T T |
11 | Orebro | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 36 | 1 | 39 | T H T B T H |
12 | IK Oddevold | 30 | 8 | 12 | 10 | 34 | 47 | -13 | 36 | T H H H T B |
13 | GIF Sundsvall | 30 | 9 | 7 | 14 | 29 | 40 | -11 | 34 | T B B H T T |
14 | Ostersunds FK | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 44 | -14 | 32 | B B T B B H |
15 | Gefle IF | 30 | 8 | 8 | 14 | 37 | 54 | -17 | 32 | B T H B T B |
16 | Skovde AIK | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 52 | -26 | 25 | B B H H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển