Kết quả FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax, 02h15 ngày 01/02
Kết quả FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax
Đối đầu FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax
Phong độ FC Wil 1900 gần đây
Phong độ Neuchatel Xamax gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/02/202502:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.85O 2.5
0.67U 2.5
1.101
2.25X
3.402
2.62Hiệp 1+0
0.81-0
1.03O 1.25
1.11U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Thụy Sĩ 2024-2025 » vòng 20
-
FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax: Diễn biến chính
-
9'0-0Giovani Bamba
-
15'Kastrijot Ndau0-0
-
45'Marwane Hajij (Assist:Neziri Behar)1-0
-
61'David Jacovic1-0
-
80'Nico Maier2-0
-
83'Simone Rapp2-0
-
83'2-0Mickael Facchinetti
- BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax: Số liệu thống kê
-
FC Wil 1900Neuchatel Xamax
-
6Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
17Sút Phạt15
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
407Số đường chuyền293
-
-
79%Chuyền chính xác78%
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị1
-
-
2Cứu thua3
-
-
13Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn9
-
-
25Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
7Thử thách9
-
-
30Long pass22
-
-
102Pha tấn công116
-
-
63Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aarau | 28 | 15 | 8 | 5 | 50 | 31 | 19 | 53 | T T T H H H |
2 | Thun | 28 | 15 | 8 | 5 | 49 | 32 | 17 | 53 | T H T H T B |
3 | Etoile Carouge | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 35 | 10 | 47 | H T T H H T |
4 | Vaduz | 28 | 10 | 10 | 8 | 38 | 37 | 1 | 40 | B B H T B T |
5 | Stade Ouchy | 28 | 10 | 8 | 10 | 42 | 36 | 6 | 38 | B T B B T T |
6 | FC Wil 1900 | 28 | 9 | 9 | 10 | 42 | 39 | 3 | 36 | B B T H T B |
7 | Neuchatel Xamax | 28 | 11 | 3 | 14 | 48 | 51 | -3 | 36 | T H B T B T |
8 | Bellinzona | 28 | 7 | 9 | 12 | 31 | 42 | -11 | 30 | H H B B B H |
9 | Stade Nyonnais | 28 | 7 | 5 | 16 | 36 | 57 | -21 | 26 | T H B B T B |
10 | Schaffhausen | 28 | 6 | 6 | 16 | 31 | 52 | -21 | 24 | B B H T B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation