Kết quả Basel vs Grasshopper, 01h30 ngày 04/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Thụy Sỹ 2024-2025 » vòng 30

  • Basel vs Grasshopper: Diễn biến chính

  • 16'
    Dominik Schmid (Assist:Xherdan Shaqiri) goal 
    1-0
  • 40'
    Philip Otele goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Nikolas Muci
     Young-Jun Lee
  • 46'
    2-0
     Adama Bojang
     Nestory Irankunda
  • 51'
    2-0
    Maksim Paskotsi
  • 57'
    2-0
    Hassane Imourane
  • 69'
    Josafat Mendes
    2-0
  • 70'
    2-1
    goal Giotto Morandi
  • 72'
    2-1
     Mathieu Choiniere
     Sonny Kittel
  • 74'
    Anton Kade  
    Philip Otele  
    2-1
  • 74'
    Kevin Carlos Omoruyi Benjamin  
    Albian Ajeti  
    2-1
  • 82'
    Nicolas Vouilloz
    2-1
  • 83'
    2-1
     Pascal Schurpf
     Yannick Bettkober
  • 83'
    2-1
     Tomas Veron Lupi
     Hassane Imourane
  • 87'
    Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
    2-1
  • 88'
    Leo Leroy  
    Benie Adama Traore  
    2-1
  • 88'
    Romario Baro  
    Metinho  
    2-1
  • 89'
    2-1
    Justin Hammel
  • Basel vs Grasshopper: Đội hình chính và dự bị

  • Basel4-2-3-1
    1
    Marwin Hitz
    31
    Dominik Schmid
    3
    Nicolas Vouilloz
    32
    Jonas Adjetey
    17
    Josafat Mendes
    5
    Metinho
    37
    Leon Avdullahu
    11
    Benie Adama Traore
    10
    Xherdan Shaqiri
    7
    Philip Otele
    23
    Albian Ajeti
    66
    Nestory Irankunda
    18
    Young-Jun Lee
    8
    Sonny Kittel
    14
    Hassane Imourane
    10
    Giotto Morandi
    53
    Tim Meyer
    2
    Dirk Abels
    26
    Maksim Paskotsi
    58
    Yannick Bettkober
    15
    Ayumu Seko
    71
    Justin Hammel
    Grasshopper4-3-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 43Marvin Akahomen
    8Romario Baro
    29Moussa Cisse
    30Anton Kade
    9Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
    22Leo Leroy
    13Mirko Salvi
    21Gabriel Sigua
    39Junior Ze
    Amir Abrashi 6
    Adama Bojang 25
    Mathieu Choiniere 19
    Grayson Dettoni 4
    Manuel Kuttin 29
    Nikolas Muci 9
    Tsiy William Ndenge 7
    Pascal Schurpf 11
    Tomas Veron Lupi 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Heiko Vogel
    Giorgio Contini
  • BXH VĐQG Thụy Sỹ
  • BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
  • Basel vs Grasshopper: Số liệu thống kê

  • Basel
    Grasshopper
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 467
    Số đường chuyền
    381
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    21
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 21
    Long pass
    26
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Sỹ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Basel 30 15 7 8 61 32 29 52 H T H B T T
2 Servette 30 14 9 7 49 40 9 51 T T T B T B
3 Young Boys 30 14 7 9 46 35 11 49 T B T T T T
4 Luzern 30 13 9 8 54 46 8 48 T H H B T H
5 Lugano 30 14 6 10 47 42 5 48 B B B T B T
6 FC Zurich 30 13 7 10 43 42 1 46 T T B T T H
7 Lausanne Sports 30 11 8 11 48 43 5 41 H B B T B H
8 St. Gallen 30 10 10 10 43 42 1 40 H B T B B H
9 FC Sion 30 9 8 13 40 47 -7 35 B B T H H B
10 Yverdon 30 8 8 14 31 49 -18 32 B H T T H B
11 Grasshopper 30 5 12 13 30 43 -13 27 H T B H B B
12 Winterthur 30 6 5 19 30 61 -31 23 B T B B B T

Title Play-offs Relegation Play-offs