Kết quả Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos, 17h00 ngày 02/04
Kết quả Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos
Nhận định, Soi kèo Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos, 17h00 ngày 2/4
Đối đầu Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos
Phong độ Nagoya Grampus gần đây
Phong độ Yokohama Marinos gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/04/202517:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.93-0
0.95O 2.5
0.91U 2.5
0.801
2.50X
3.302
2.63Hiệp 1+0
0.94-0
0.96O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos
-
Sân vận động: Paloma Mizuho Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 8
-
Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos: Diễn biến chính
-
51'Akinari Kawazura (Assist:Kensuke Nagai)1-0
-
65'Masahito Ono
Katsuhiro Nakayama1-0 -
75'1-0Kenta Inoue
Daiya Tono -
75'1-0Kida Takuya
Kota Watanabe -
75'1-0Amano Jun
Asahi Uenaka -
75'Tsukasa Morishima
Kensuke Nagai1-0 -
75'Yuya Asano
Mateus dos Santos Castro1-0 -
82'1-0Toichi Suzuki
Katsuya Nagato -
84'Yota Sato (Assist:Tsukasa Morishima)2-0
-
Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos: Đội hình chính và dự bị
-
Nagoya Grampus3-4-1-21Daniel Schmidt6Akinari Kawazura3Yota Sato2Yuki Nogami17Takuya Uchida8Keiya Shiihashi15Sho Inagaki27Katsuhiro Nakayama7Ryuji Izumi18Kensuke Nagai10Mateus dos Santos Castro10Anderson Jose Lopes de Souza14Asahi Uenaka11Yan Matheus Santos Souza6Kota Watanabe28Riku Yamane9Daiya Tono23Ryo Miyaichi13Jeison Quinonez15Sandy Walsh2Katsuya Nagato19Park Ir-Kyu
- Đội hình dự bị
-
41Masahito Ono9Yuya Asano14Tsukasa Morishima35Alexandre Kouto Horio Pisano4Daiki Miya20Kennedy Ebbs Mikuni26Gen Kato33Taichi Kikuchi30Shungo SugiuraKenta Inoue 17Amano Jun 20Kida Takuya 8Toichi Suzuki 25Hiroki Iikura 21Ren Kato 16Kosei Suwama 33Jose Elber Pimentel da Silva 7Kosuke Matsumura 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kenta HasegawaSTEVE HOLLAND
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos: Số liệu thống kê
-
Nagoya GrampusYokohama Marinos
-
9Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
24Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
16Sút ra ngoài5
-
-
11Sút Phạt6
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
347Số đường chuyền445
-
-
77%Chuyền chính xác81%
-
-
6Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị2
-
-
2Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công13
-
-
3Thay người4
-
-
7Đánh chặn2
-
-
20Ném biên28
-
-
1Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công16
-
-
6Thử thách7
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass13
-
-
118Pha tấn công52
-
-
49Tấn công nguy hiểm32
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kashima Antlers | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T T T H T B |
2 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 16 | B T T T H T |
3 | Kawasaki Frontale | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 3 | 9 | 14 | H T B H T T |
4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T H T H B T |
5 | Kashiwa Reysol | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 | 2 | 13 | T T B H H H |
6 | Avispa Fukuoka | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | B T T T H T |
7 | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 12 | H T B T T H |
8 | Shimizu S-Pulse | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 11 | H H B B T B |
9 | Fagiano Okayama | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 5 | 2 | 11 | T H B H T B |
10 | Shonan Bellmare | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 11 | T H H B B B |
11 | Urawa Red Diamonds | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B T H H T |
12 | Gamba Osaka | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B T T B H B |
13 | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 9 | B H H B H T |
14 | Vissel Kobe | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | H H B T B T |
15 | Tokyo Verdy | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B H T H H |
16 | FC Tokyo | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 8 | T B H B B H |
17 | Nagoya Grampus | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | B B H B T T |
18 | Yokohama FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 7 | -3 | 7 | H B B T B B |
19 | Yokohama Marinos | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H T B B |
20 | Albirex Niigata | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 4 | B H H B H B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản